Translate

Thứ Năm, 12 tháng 2, 2026

Hiệu quả đầu tư công – Thực chất của tăng trưởng kinh tế Việt Nam

 Tô Văn Trường





Trong hơn một thập niên qua, Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng GDP thuộc nhóm cao trong khu vực ASEAN. Thành tích ấy là đáng ghi nhận. Nhưng trong kinh tế học, tốc độ chưa bao giờ là thước đo cuối cùng. Điều quan trọng hơn là hiệu quả của tăng trưởng – tức là để đạt được một đơn vị gia tăng GDP, nền kinh tế phải bỏ ra bao nhiêu vốn và đánh đổi bao nhiêu nguồn lực.

Chính ở điểm này, câu chuyện trở nên đáng suy ngẫm.

ICOR – hệ số sử dụng vốn gia tăng – là chỉ báo phản ánh chất lượng tăng trưởng. Chỉ số này cho biết cần bao nhiêu đơn vị vốn đầu tư để tạo ra thêm một đơn vị sản lượng. ICOR càng thấp, hiệu quả sử dụng vốn càng cao; ICOR càng cao, nền kinh tế càng phải “đốt” nhiều vốn để duy trì tốc độ tăng trưởng.

Trong giai đoạn đầu phát triển, ICOR cao là hiện tượng bình thường do nhu cầu xây dựng hạ tầng cơ bản. Tuy nhiên, khi nền kinh tế chuyển sang giai đoạn trưởng thành hơn, công nghệ cải thiện và quản trị hiệu quả hơn, ICOR phải có xu hướng giảm. Đó là quy luật của tăng trưởng dựa trên năng suất thay vì dựa trên vốn.

Vấn đề của Việt Nam là ICOR nhiều năm duy trì ở mức 6–7, cao hơn đáng kể so với các quốc gia có trình độ phát triển tương đồng. Indonesia và Philippines dao động quanh mức 4–5; Malaysia và Thái Lan trong giai đoạn tăng tốc chỉ khoảng 3–4. Sự khác biệt này không phản ánh mức độ thiếu vốn của Việt Nam, mà phản ánh hiệu quả phân bổ và sử dụng vốn.

Khi ICOR cao kéo dài, nền kinh tế rơi vào trạng thái phụ thuộc vốn: muốn tăng trưởng phải tiếp tục mở rộng đầu tư, đặc biệt là đầu tư công. Điều này tạo áp lực lên ngân sách, làm gia tăng nghĩa vụ nợ và thu hẹp không gian chính sách tài khóa trong tương lai. Tăng trưởng khi đó trở thành một vòng lặp: bơm vốn để duy trì con số, rồi lại cần bơm thêm vốn để giữ nhịp.

Một nguyên nhân quan trọng nằm ở cấu trúc đầu tư công. Trong cách tính GDP, mọi khoản chi cho xây dựng cơ bản đều được ghi nhận ngay vào tăng trưởng. Điều đó tạo ra hiệu ứng “tăng trưởng kế toán”: giải ngân lớn đồng nghĩa với tăng trưởng cao trong ngắn hạn. Nhưng hiệu quả kinh tế – xã hội thực sự của dự án chỉ được kiểm chứng sau nhiều năm vận hành. Nếu dự án hoạt động dưới công suất, thiếu kết nối hoặc không tạo được chuỗi giá trị lan tỏa, thì phần tăng trưởng ban đầu chỉ mang tính số học, không chuyển hóa thành năng suất dài hạn.

Điểm yếu không nằm ở bản thân đầu tư công, mà ở cách lựa chọn và triển khai. Khi tư duy phê duyệt dự án thiên về quy mô, tiến độ và thành tích giải ngân hơn là hiệu quả vòng đời, nguồn lực quốc gia dễ bị phân tán. Các dự án chậm tiến độ, đội vốn không chỉ làm tăng ICOR mà còn làm suy giảm niềm tin thị trường và hiệu quả phân bổ vốn toàn nền kinh tế.

Trường hợp sân bay Long Thành là phép thử tiêu biểu. Một sân bay hiện đại có thể trở thành động lực logistics, thương mại và du lịch. Nhưng giá trị của nó phụ thuộc vào hệ sinh thái kết nối: đường sắt, metro, cao tốc, cảng biển, trung tâm logistics phải vận hành đồng bộ. Nếu hạ tầng kết nối không hoàn chỉnh, chi phí thời gian và chi phí vận tải có thể gia tăng thay vì giảm xuống. Khi đó, hiệu quả xã hội ròng của dự án sẽ thấp hơn kỳ vọng, và ICOR của nền kinh tế khó được cải thiện.

Câu chuyện hiệu quả đầu tư cuối cùng quay về năng suất lao động. Tăng trưởng bền vững không thể dựa mãi vào mở rộng vốn mà phải dựa vào gia tăng năng suất tổng hợp. Khi doanh nghiệp chịu chi phí logistics cao, khi người lao động mất thời gian do hạ tầng kém hiệu quả, khi dòng vốn tư nhân bị chậm trễ bởi thủ tục và thiếu đồng bộ, thì năng suất bị bào mòn một cách âm thầm. Đầu tư công chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó giải phóng những điểm nghẽn đó và tạo môi trường để khu vực tư nhân nâng cao giá trị gia tăng.

Do đó, trọng tâm cải cách không nằm ở việc tăng hay giảm quy mô đầu tư, mà ở việc thiết lập kỷ luật kinh tế trong đầu tư công. Mọi dự án cần được đánh giá bằng phân tích chi phí – lợi ích độc lập và minh bạch trước khi phê duyệt. Trong quá trình triển khai phải có cơ chế điều chỉnh hoặc dừng dự án nếu hiệu quả không đạt kỳ vọng, thay vì tiếp tục vì áp lực hoàn thành. Quan trọng hơn, trách nhiệm giải trình phải gắn với toàn bộ vòng đời dự án, vượt qua tư duy nhiệm kỳ.

Tăng trưởng GDP là biểu hiện bề mặt của nền kinh tế. ICOR và năng suất lao động mới là chỉ số nền tảng phản ánh sức khỏe thực sự. Nếu Việt Nam chuyển được từ tăng trưởng dựa trên vốn sang tăng trưởng dựa trên hiệu quả, ICOR sẽ tự nhiên giảm xuống, nợ công được kiểm soát và năng lực cạnh tranh quốc gia được củng cố.

Bài toán hôm nay vì thế không phải là đầu tư bao nhiêu, mà là đầu tư như thế nào. Hiệu quả đầu tư công chính là thước đo thực chất của chất lượng tăng trưởng – và cũng là phép thử đối với năng lực quản trị quốc gia trong giai đoạn phát triển mới.
---------------

ICOR
 (Incremental Capital-Output Ratio) là hệ số sử dụng vốn, đo lường số đơn vị vốn đầu tư cần thêm để tạo ra một đơn vị sản lượng (GDP) tăng thêm. ICOR phản ánh hiệu quả đầu tư: ICOR thấp cho thấy sử dụng vốn hiệu quả (cần ít vốn để tăng sản lượng), còn ICOR cao biểu thị hiệu quả kém, lãng phí hoặc đầu tư vào cơ sở hạ tầng tốn kém.

1 nhận xét:

Đi tìm sự thật nói...

Tăng trưởng của Việt Nam hôm nay là có thật, nhưng sự bền vững của nó còn phụ thuộc vào những quyết định hôm nay. Lịch sử kinh tế thế giới cho thấy, không quốc gia nào bước lên nấc thang phát triển cao hơn chỉ bằng cách đầu tư nhiều hơn; họ chỉ thành công khi đầu tư thông minh hơn và quản trị kỷ luật hơn.

GDP có thể làm chúng ta hài lòng trong ngắn hạn, nhưng ICOR, năng suất và hiệu quả phân bổ nguồn lực mới là bài kiểm tra dài hạn. Nếu dám nhìn thẳng vào những điểm nghẽn ấy, cải cách sẽ trở thành động lực. Nếu né tránh, tốc độ hôm nay có thể trở thành gánh nặng ngày mai.

Sự thật đôi khi không ồn ào. Nó nằm trong những con số bình lặng, trong hiệu quả thực tế của từng đồng vốn, và trong trách nhiệm đối với thế hệ tương lai. Đi tìm sự thật, vì thế, không phải để bi quan, mà để tăng trưởng của ngày mai vững chắc hơn hôm nay.
Thật