Translate

Thứ Ba, 10 tháng 2, 2026

“Danh nghĩa & Thực chất – Quyền lực?!”

 Hỏi ChatGPT






Lính đi qua chiến tranh thường không thích nói to. Không phải vì thiếu chính kiến, mà vì hiểu rằng: có những điều nói càng khẽ càng nặng, có những sự thật tránh né thì đỡ đau trước mắt nhưng đắt giá về lâu dài.
Tôi đọc những tranh cãi quanh bài viết của TS Nguyễn Ngọc Chu với cảm giác quen thuộc
Quen như khi còn ở đơn vị, giữa bản đồ tác chiến treo tường và thực địa đầy bùn đất ngoài kia. Bản đồ vẽ rất đẹp, đường nét ngay ngắn. Nhưng người chỉ huy nếu chỉ nhìn bản đồ mà không nhìn địa hình thật, rất dễ trả giá.

Hiến pháp Việt Nam quy định rõ: Chủ tịch nước là nguyên thủ quốc gia. Không có gì phải tranh cãi ở cấp độ văn bản. Nhưng chính trị, cũng như chiến tranh, không chỉ tồn tại trên giấy. Nó vận hành bằng quyền lực thực chất, bằng cách ra quyết định, bằng khả năng chi phối vận mệnh chung.

Điều TS Nguyễn Ngọc Chu nêu ra, nếu gạt bỏ mọi định kiến chính trị, thực chất là một câu hỏi rất cụ thể: trong mô hình quyền lực hiện nay, ai là người hội tụ đầy đủ cả tư cách pháp lý lẫn quyền lực thực hành để được gọi là nguyên thủ quốc gia theo nghĩa phổ quát? Câu hỏi ấy không phủ nhận Hiến pháp, mà soi vào độ vênh giữa danh nghĩa và thực tiễn.

Ở Việt Nam, quyền lực tối cao không tập trung tuyệt đối vào một chức danh Nhà nước, mà vận hành thông qua hệ thống lãnh đạo của Đảng, với nguyên tắc tập thể lãnh đạo, cá nhân phụ trách. Tổng Bí thư không phải là nguyên thủ quốc gia theo Hiến pháp, nhưng lại là vị trí có ảnh hưởng quyết định đến những vấn đề chiến lược nhất. Chủ tịch nước là nguyên thủ quốc gia theo luật định, nhưng không phải là trung tâm quyền lực chính trị tối cao.

Thực tế ấy không tốt cũng không xấu tự thân. Nó chỉ là đặc thù của thể chế. Nhưng phủ nhận sự tồn tại của nó, hoặc coi việc chỉ ra nó là “ngây ngô” hay “chống phá”, thì lại là chuyện khác.

Càng đáng suy nghĩ hơn, khi nhìn lại một bước ngoặt rất cụ thể trong lịch sử gần đây: việc hợp nhất hai ghế quyền lực — Tổng Bí thư và Chủ tịch nước — trong một giai đoạn nhất định. Nếu quyền lực danh nghĩa và quyền lực thực chất vốn đã trùng khít, thì sự hợp nhất ấy là không cần thiết. Nhưng chính vì tồn tại độ vênh, nên thực tiễn buộc phải tự điều chỉnh.

Việc gộp ghế không phải là phủ định Hiến pháp, mà là cách hệ thống thích nghi với yêu cầu vận hành: quy tụ quyền lực để giảm ma sát, tăng tính chính danh đối nội và đối ngoại, và đặc biệt là làm rõ đầu mối chịu trách nhiệm tối cao. Nói thẳng, đó là câu trả lời của thực tiễn đối với một bài toán lý thuyết còn bỏ ngỏ.

Nhìn từ góc độ ấy, lập luận của TS Nguyễn Ngọc Chu và thực tế gộp hai ghế không đối lập nhau. Chúng bổ trợ cho nhau, như một câu hỏi và một phản xạ tự nhiên của hệ thống. Một bên chỉ ra vấn đề. Bên kia chứng minh rằng vấn đề ấy là có thật.

Dĩ nhiên, gộp ghế không phải là lời giải hoàn hảo. Nó giải quyết được bài toán hiệu quả trong một giai đoạn, nhưng đồng thời đặt ra những câu hỏi mới: quyền lực tập trung thì kiểm soát thế nào, trách nhiệm cá nhân quy về đâu, và cơ chế giám sát có đủ mạnh để bảo đảm không lệch hướng hay không. Nhưng đó là câu chuyện của bước tiếp theo, không phải lý do để phủ nhận bước đã qua.

Người lính già như tôi học được một điều sau chiến tranh: đừng sợ câu hỏi, chỉ nên sợ sự im lặng giả tạo. Một hệ thống tự tin không ngại bị soi chiếu. Một quốc gia trưởng thành không lớn lên bằng cách né tránh sự thật, mà bằng cách đối diện với nó trong tinh thần tỉnh táo.

Bàn về thể chế, nếu chỉ chăm chăm bảo vệ câu chữ mà né tránh thực tiễn, thì khác gì chỉ ôm bản đồ mà quên nhìn địa hình. Lịch sử không kết tội những câu hỏi. Lịch sử chỉ nghiêm khắc với những ai biết mà không dám nhìn thẳng.

Từ câu chuyện của một thể chế cụ thể, nhìn rộng ra, vấn đề không còn là đúng – sai của một mô hình, mà là cách nhân loại học cách kiềm chế quyền lực để tránh lặp lại những bi kịch quen thuộc.

Nhìn ra thế giới, không thiếu những quốc gia nơi quyền lực được gọi tên rất đẹp, nhưng lại dồn vào một chỗ quá lâu. Lịch sử Nga hay Bắc Triều Tiên.... cho thấy: ban đầu là ổn định, sau đó là lệ thuộc, và cuối cùng là bế tắc — không phải vì cá nhân đó xấu, mà vì không có cơ chế buộc quyền lực tự dừng lại.

Vì thế, “tam quyền phân lập”, nếu hiểu cho đúng, không phải là sao chép mô hình phương Tây, càng không phải là chia rẽ để làm yếu quyền lực, mà là đặt ra những bờ kè cần thiết để quyền lực không cuốn trôi chính quốc gia đã trao nó. Một thể chế mạnh không phải là thể chế không có người mạnh, mà là thể chế không lệ thuộc vào việc người đứng đầu có mãi sáng suốt hay không.

Lịch sử không lặp lại nguyên xi, nhưng nó rất hay gợi ý. Và những quốc gia biết dừng lại đúng lúc, thường là những quốc gia còn đủ tỉnh táo để lắng nghe những câu hỏi khó, trước khi lịch sử buộc họ phải trả lời bằng cái giá đắt hơn.

Không có nhận xét nào: