Translate

Thứ Tư, 14 tháng 10, 2026

HỎI DOANH NGHIỆP, CŨNG NÊN HỎI CẢ ĐẦU TƯ CÔNG !

 







TRƯỜNG SA: TỪ BỒI ĐẮP ĐẢO NHÂN TẠO ĐẾN CHIẾN LƯỢC KIỂM SOÁT BIỂN ĐÔNG

 Phạm Kim Đính.







Có những cuộc cạnh tranh không bắt đầu bằng tiếng súng. Chúng bắt đầu bằng những con tàu nạo vét, những bãi san hô bị vùi lấp, những đường băng mọc lên giữa biển và sự hiện diện ngày càng dày đặc của lực lượng chấp pháp, tàu quân sự. Khi cán cân trên thực địa thay đổi, cái giá để khôi phục nguyên trạng cũng ngày càng lớn.

Đó là điều cần nhìn nhận khi phân tích việc Trung Quốc bồi đắp, xây dựng và quân sự hóa bảy tiền đồn tại quần đảo Trường Sa.

I. Đằng sau những đảo nhân tạo là một chiến lược dài hạn

Trung Quốc không đơn thuần xây dựng những công trình giữa biển. Vấn đề cốt lõi là những công trình ấy tạo ra năng lực gì, phục vụ mục tiêu gì và làm thay đổi tương quan chiến lược trong khu vực ra sao.

Ba thực thể lớn gồm Đá Chữ Thập, Bãi Vành Khăn và Đá Xu Bi đã được mở rộng với đường băng, cảng biển, nhà chứa máy bay, hệ thống radar và nhiều hạng mục quân sự. Bốn tiền đồn còn lại cũng được trang bị cơ sở phục vụ thông tin liên lạc, giám sát và phòng thủ.

Theo các phân tích ảnh vệ tinh của giới nghiên cứu quốc phòng, hệ thống này giúp Trung Quốc duy trì sự hiện diện quân sự và bán quân sự lâu dài hơn, tăng khả năng giám sát và mở rộng các phương án phản ứng trước hoạt động của những nước khác ở Biển Đông. [1][2]

Cần hiểu rằng sức mạnh của những tiền đồn này không chỉ nằm ở số lượng tên lửa hay máy bay có thể triển khai.

Nó nằm ở khả năng kết hợp giữa căn cứ trên biển, lực lượng hải quân, cảnh sát biển, dân quân biển và hệ thống giám sát thành một mạng lưới hoạt động liên tục.

Từ đó xuất hiện ba lợi thế chiến lược.

Thứ nhất, tạo ra sự hiện diện thường xuyên.

Một lực lượng muốn duy trì hoạt động xa đất liền phải có nơi tiếp tế nhiên liệu, lương thực, sửa chữa phương tiện và hỗ trợ nhân sự. Các căn cứ giữa biển giúp giảm bớt sự phụ thuộc vào hậu cần từ đất liền.

Thứ hai, tăng khả năng giám sát và gây sức ép.

Khi radar, phương tiện liên lạc và lực lượng chấp pháp phối hợp với nhau, việc theo dõi hoạt động của tàu cá, tàu khảo sát, tàu tiếp tế hay phương tiện quân sự trong khu vực trở nên thuận lợi hơn.

Thứ ba, tạo ra lợi thế trên thực địa.

Sự hiện diện thường xuyên có thể làm tăng chi phí và rủi ro đối với những nước muốn thực thi quyền của mình trên biển. Đối phương không nhất thiết phải nổ súng mới gây được sức ép; đôi khi chỉ cần duy trì sự hiện diện vượt trội, cản trở hoạt động dân sự và buộc bên kia phải cân nhắc mỗi lần hành động.

Đó là lý do không thể xem các đảo nhân tạo chỉ là những công trình xây dựng đơn thuần.

Một đường băng không tự tạo ra chủ quyền. Nhưng nó có thể làm thay đổi đáng kể khả năng kiểm soát thực địa của bên sở hữu nó.

Và đây chính là điểm phân biệt giữa quyền theo luật pháp quốc tế với năng lực áp đặt trên thực tế.

II. Biến lợi thế thực địa thành yêu sách pháp lý: hai việc không thể đánh đồng

Trong các tranh chấp biển đảo, cần phân biệt rõ hai khái niệm: kiểm soát thực tế và chủ quyền hợp pháp.

Một bên có thể xây dựng công trình, duy trì lực lượng và kiểm soát hoạt động tại một địa điểm trong thời gian dài. Nhưng những hành động đó không tự động tạo ra quyền chủ quyền hợp pháp đối với vùng biển xung quanh.

Theo Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS), quyền đối với các vùng biển được xác định trên cơ sở những quy định pháp luật tương ứng, trong đó có quy chế pháp lý của thực thể địa lý và khoảng cách từ đường cơ sở hợp pháp.

Một đảo nhân tạo không phải là một hòn đảo tự nhiên theo nghĩa pháp lý của UNCLOS. Theo Điều 60 và Điều 80, đảo nhân tạo không có quy chế đảo và không có lãnh hải riêng; việc xây dựng chúng cũng không làm thay đổi việc xác định ranh giới vùng đặc quyền kinh tế hoặc thềm lục địa.

Nói cách khác, đổ hàng triệu mét khối đất đá xuống biển không đồng nghĩa với việc tạo ra hàng trăm hải lý quyền chủ quyền mới.

Tuy nhiên, dù không tự tạo ra quyền pháp lý mới, các công trình nhân tạo vẫn có thể tạo ra lợi thế quân sự, hậu cần và giám sát rất lớn. Đây mới là nghịch lý mà các quốc gia trong khu vực phải đối diện: luật pháp xác lập giới hạn của quyền, nhưng năng lực thực địa lại ảnh hưởng đến khả năng thực thi quyền ấy.

Vì vậy, bảo vệ chủ quyền và quyền chủ quyền không thể chỉ dừng lại ở những tuyên bố ngoại giao. Nó đòi hỏi năng lực chấp pháp, hậu cần, thông tin, ngoại giao và pháp lý được chuẩn bị lâu dài.

III. Phán quyết ngày 12/7/2016: giới hạn pháp lý đối với yêu sách của Trung Quốc

Vụ kiện trọng tài giữa Philippines và Trung Quốc theo Phụ lục VII của UNCLOS là một dấu mốc quan trọng trong lịch sử tranh chấp Biển Đông.

Ngày 12/7/2016, Hội đồng Trọng tài ra phán quyết về những vấn đề Philippines đưa ra, liên quan đến yêu sách quyền lịch sử, quy chế pháp lý của một số thực thể, quyền trên biển và những hành vi bị cho là vi phạm UNCLOS. Vụ việc được Tòa Trọng tài Thường trực (PCA) hỗ trợ về mặt hành chính. [1]

Phán quyết làm rõ ba vấn đề đặc biệt quan trọng.

1. Đường chín đoạn không thể là căn cứ để đòi những quyền lịch sử vượt quá khuôn khổ UNCLOS.

Hội đồng Trọng tài kết luận rằng những yêu sách về quyền lịch sử của Trung Quốc đối với tài nguyên trong phạm vi đường chín đoạn không có cơ sở pháp lý nếu vượt quá các quyền mà UNCLOS cho phép.

Điều này không có nghĩa Hội đồng Trọng tài phân xử chủ quyền đối với toàn bộ các đảo ở Biển Đông. Trái lại, Hội đồng không có thẩm quyền quyết định quốc gia nào sở hữu các đảo đang tranh chấp.

Nhưng phán quyết đã đặt ra giới hạn pháp lý quan trọng đối với việc sử dụng đường chín đoạn để biện minh cho những yêu sách trên biển.

2. Bãi Vành Khăn và một số thực thể không thể tạo ra vùng biển riêng.

Hội đồng xác định Bãi Vành Khăn là một thực thể lúc nổi lúc chìm, nằm trong vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa của Philippines. Bãi Cỏ Mây cũng được xác định là thực thể lúc nổi lúc chìm thuộc vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa của Philippines.

Các thực thể này không tự tạo ra vùng đặc quyền kinh tế hay thềm lục địa riêng.

Đây là điểm đặc biệt quan trọng: việc xây dựng đảo nhân tạo trên một thực thể vốn không nổi khi thủy triều lên không thể biến nó thành một hòn đảo tự nhiên có đầy đủ các quyền trên biển.

3. Quyền lực vật chất không đứng ngoài các nghĩa vụ pháp lý.

Hội đồng Trọng tài kết luận Trung Quốc đã vi phạm một số quyền chủ quyền của Philippines, đồng thời xác định những hoạt động cải tạo đất và xây dựng tại các thực thể được xem xét đã gây tổn hại nghiêm trọng đến môi trường san hô, vi phạm các nghĩa vụ bảo vệ môi trường biển theo UNCLOS. [1][3]

Phán quyết có tính chung thẩm và ràng buộc đối với hai bên theo UNCLOS. Trung Quốc bác bỏ phán quyết và tuyên bố không chấp nhận, không công nhận kết quả này. [1][4]

Cần nhấn mạnh thêm: phán quyết không giải quyết toàn bộ tranh chấp chủ quyền ở Trường Sa, cũng không tự động xác định mọi ranh giới biển giữa các nước. Giá trị của nó nằm ở những vấn đề cụ thể thuộc thẩm quyền mà Hội đồng đã xem xét.

Vậy bài học lớn nhất là gì?

Đó là một quốc gia có thể tạo ra những thay đổi lớn trên thực địa, nhưng không vì thế mà được quyền tự mình viết lại luật pháp quốc tế.

Dẫu vậy, luật pháp chỉ phát huy tác dụng trong đời sống quốc tế khi các quốc gia kiên trì viện dẫn, bảo vệ và thực thi những quyền hợp pháp của mình bằng các biện pháp phù hợp.

IV. Bài học đối với Việt Nam: không chỉ giữ đảo, mà phải bảo vệ cả quyền trên biển

Đối với Việt Nam, vấn đề Trường Sa không chỉ là chuyện một số thực thể địa lý đang được ai kiểm soát.

Đó còn là câu chuyện về chủ quyền lãnh thổ, quyền chủ quyền, quyền tài phán, an ninh quốc gia, sinh kế của ngư dân và tương lai của một vùng biển có ý nghĩa chiến lược đặc biệt.

Từ thực tế đó, có ít nhất năm bài học cần được đặt ra.

1. Kiên định luật pháp quốc tế, nhưng không được thụ động

Việt Nam cần tiếp tục khẳng định các quyền và lợi ích hợp pháp của mình trên cơ sở luật pháp quốc tế, đặc biệt là UNCLOS 1982.

Mọi tuyên bố chủ quyền cần được củng cố bằng hồ sơ lịch sử, tư liệu pháp lý, chứng cứ thực địa và những lập luận có thể kiểm chứng.

Khi xuất hiện hành vi xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp, việc ghi nhận chứng cứ, phản đối ngoại giao, công bố thông tin phù hợp và sử dụng các cơ chế giải quyết tranh chấp hòa bình phải được triển khai có hệ thống.

Kiên trì hòa bình không có nghĩa là chấp nhận sự đã rồi.

Ngược lại, muốn giữ hòa bình lâu dài phải có khả năng bảo vệ quyền hợp pháp một cách bền bỉ, nhất quán và có căn cứ.

2. Nâng cao năng lực chấp pháp và bảo đảm hậu cần trên biển

Bảo vệ biển đảo không chỉ là nhiệm vụ của lực lượng hải quân.

Cảnh sát biển, kiểm ngư, các lực lượng cứu hộ cứu nạn, hệ thống thông tin hàng hải, cơ sở hậu cần và cộng đồng ngư dân đều giữ vai trò quan trọng.

Việt Nam cần tiếp tục đầu tư phù hợp vào năng lực giám sát biển, liên lạc, cứu nạn, bảo đảm hậu cần, bảo vệ ngư dân và ghi nhận những vụ việc xảy ra trên biển.

Mục tiêu không phải chạy đua xây dựng với bất kỳ quốc gia nào, mà là bảo đảm Việt Nam có đủ năng lực duy trì sự hiện diện hợp pháp, bảo vệ người dân và xử lý tình huống trong giới hạn luật pháp quốc tế.

3. Minh bạch thông tin có chọn lọc, biến chứng cứ thành sức mạnh ngoại giao

Một bài học đáng chú ý từ Philippines là việc công khai hình ảnh, video và thông tin về các vụ việc trên biển có thể giúp cộng đồng quốc tế hiểu rõ hơn những gì đang xảy ra.

Nhưng minh bạch không đồng nghĩa với công bố mọi thông tin, bất kể mức độ xác thực hay ảnh hưởng đến an ninh.

Việt Nam cần một cơ chế thông tin đủ nhanh, đủ tin cậy và có khả năng kiểm chứng; đồng thời phân biệt rõ dữ kiện đã xác nhận với cáo buộc đang được điều tra.

Mỗi vụ việc nghiêm trọng cần được xem xét về khả năng lưu giữ chứng cứ, công bố phù hợp, phản đối ngoại giao và sử dụng trong những tiến trình pháp lý khi cần thiết.

Trong tranh chấp quốc tế, một hình ảnh có thể gây chú ý trong một ngày; một hồ sơ chứng cứ được xây dựng đúng chuẩn có thể giữ nguyên giá trị trong nhiều năm.

4. Kết hợp sức mạnh quốc gia với hợp tác khu vực và quốc tế

Việt Nam không thể giải quyết mọi thách thức trên biển chỉ bằng năng lực của riêng mình.

Hợp tác ASEAN, thúc đẩy thực hiện đầy đủ UNCLOS, xây dựng lòng tin, duy trì đường dây liên lạc và phát triển quan hệ quốc phòng phù hợp với lợi ích quốc gia đều có ý nghĩa thiết thực.

Bộ Quy tắc ứng xử ở Biển Đông (COC), nếu được xây dựng trên cơ sở luật pháp quốc tế và không làm phương hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của các quốc gia, có thể góp phần giảm nguy cơ va chạm.

Tuy nhiên, đối thoại không nên trở thành lý do để trì hoãn vô thời hạn việc bảo vệ những quyền đã được luật pháp quốc tế xác lập.

Việt Nam cần vừa mở rộng hợp tác, vừa giữ vững tính độc lập trong đánh giá và quyết định chính sách.

5. Bảo vệ môi trường biển phải là một phần của chiến lược an ninh

Những rạn san hô bị nạo vét và vùi lấp không thể phục hồi chỉ bằng một tuyên bố ngoại giao.

Nghiên cứu của Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS) công bố đầu năm 2025 cho thấy hoạt động cải tạo tại các thực thể tranh chấp đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho hệ sinh thái san hô; nghiên cứu này ghi nhận tác động từ hoạt động của nhiều bên, trong đó Trung Quốc gây thiệt hại lớn nhất theo ước tính được công bố. [3]

Điều đó nhắc nhở rằng bảo vệ biển đảo không thể chỉ được đo bằng diện tích đất được bồi đắp, số công trình được xây dựng hay khả năng quân sự được tăng cường.

Biển còn là nguồn sinh kế của ngư dân, là hệ sinh thái nuôi dưỡng nguồn lợi thủy sản và là không gian sống của các thế hệ tương lai.

Một chiến lược bảo vệ biển bền vững phải tính đến cả an ninh, pháp lý, kinh tế và môi trường.

V. Đừng biến bảo vệ chủ quyền thành một cuộc chạy đua thiếu giới hạn

Khi phân tích hoạt động của Trung Quốc, Việt Nam cũng cần tránh một sai lầm khác: cho rằng muốn bảo vệ quyền lợi thì nhất thiết phải sao chép mọi phương thức mà đối phương sử dụng.

Xây dựng cơ sở hậu cần có thể cần thiết. Tăng cường năng lực tự vệ có thể cần thiết. Nâng cao khả năng giám sát và hiện diện trên biển cũng có thể cần thiết.

Nhưng mọi lựa chọn cần được đánh giá trên cơ sở lợi ích quốc gia, hiệu quả thực tế, chi phí dài hạn, nghĩa vụ pháp lý và tác động môi trường.

Một quốc gia không thể bảo vệ tương lai của mình bằng cách chỉ nhìn vào những gì đối phương đang xây dựng.

Cần nhìn rộng hơn: nguồn lực quốc gia được sử dụng ra sao, năng lực khoa học và công nghệ được phát triển đến đâu, đời sống ngư dân được bảo đảm thế nào, cơ chế ngoại giao và pháp lý có đủ vững chắc hay không.

Đó mới là cách tiếp cận có chiều sâu và có khả năng duy trì lâu dài.

VI. Kết luận: chủ quyền không chỉ được khẳng định bằng lời nói

Trường Sa cho thấy một thực tế không thể xem nhẹ: sức mạnh trên biển không chỉ được tạo ra bởi tàu chiến và máy bay. Nó còn được tạo ra bởi hậu cần, thông tin, khả năng duy trì hiện diện, chứng cứ pháp lý và sự kiên định của một quốc gia qua nhiều năm.

Trung Quốc đã tạo ra những thay đổi lớn trên thực địa tại bảy tiền đồn ở Trường Sa. Nhưng những thay đổi ấy không tự động giải quyết tranh chấp chủ quyền, cũng không thể thay thế các quy định của UNCLOS về quyền trên biển.

Phán quyết năm 2016 là một lời nhắc nhở quan trọng rằng luật pháp quốc tế có thể đặt ra giới hạn đối với những yêu sách vượt quá khuôn khổ pháp lý, dù việc bảo đảm tuân thủ vẫn là một thách thức thực tế.

Đối với Việt Nam, con đường cần thiết là kết hợp sức mạnh quốc phòng phù hợp với năng lực chấp pháp, hồ sơ pháp lý vững chắc, ngoại giao chủ động, thông tin minh bạch có trách nhiệm và sự đồng hành của cộng đồng quốc tế.

Không nóng vội. Không chủ quan. Không đánh đổi quyền lợi lâu dài lấy những thành quả trước mắt.

Bởi chủ quyền không chỉ là điều một quốc gia tuyên bố mình có. Đó còn là quyền hợp pháp cần được chứng minh, bảo vệ và thực thi bằng năng lực, bản lĩnh và trách nhiệm đối với các thế hệ mai sau.

Và có lẽ, bài học sâu sắc nhất từ Trường Sa là thế này:

Muốn giữ vững biển đảo, phải có sức mạnh để bảo vệ thực địa, có luật pháp để bảo vệ lẽ phải, có trí tuệ để lựa chọn phương thức hành động và có tầm nhìn để không đánh mất tương lai của đất nước trong những cuộc cạnh tranh trước mắt.
( Tham khảo ChatGPT )


Nguồn tham khảo

[1] Tòa Trọng tài Thường trực (PCA), The South China Sea Arbitration — Award of 12 July 2016.
https://pca-cpa.org/en/documents/publications/pca-award-series/

[2] Asia Maritime Transparency Initiative (CSIS), No Islet Left Behind: Vietnam Reclaims Land at Every Remaining Spratly Outpost, 22/8/2025; và các nghiên cứu về cơ sở hạ tầng tại Trường Sa.
https://amti.csis.org/no-islet-left-behind-vietnam-reclaims-land-at-every-remaining-spratly-outpost/

[3] CSIS, China and Vietnam Are Driving Reef Destruction in the South China Sea, 30/1/2025.
https://www.csis.org/analysis/china-and-vietnam-are-driving-reef-destruction-south-china-sea

[4] Bộ Ngoại giao Trung Quốc, tuyên bố về phán quyết trọng tài ngày 12/7/2016, thể hiện lập trường bác bỏ của Bắc Kinh.
https://www.fmprc.gov.cn/eng/zy/gb/202405/t20240531_11367334.html



TÁI THIẾT CƠ CẤU QUỐC GIA: VÌ SAO DI DỜI THỦ ĐÔ VỀ HƯNG YÊN LÀ BƯỚC ĐI TẤT YẾU ?

 Phạm Dương Ngọc Vlog