VÌ SAO CHÚNG TA THỤT LÙI?
Một nghịch lý khó nuốt đang nằm ngay ở cây xăng.
Malaysia: khoảng 13.000 đồng/lít.
Việt Nam: khoảng 30.000 đồng/lít.
Câu hỏi không phải là vì sao họ rẻ, mà là vì sao ta đắt.
Việt Nam cũng có mỏ dầu.
Việt Nam cũng có hai nhà máy lọc dầu.
Việt Nam còn có cả Quỹ bình ổn giá xăng dầu.
Thế nhưng người dân Việt Nam vẫn phải trả giá xăng gần gấp đôi nước láng giềng.
Nguyên nhân nằm ở cách nhìn của nhà nước đối với xăng dầu.
Malaysia coi xăng dầu là mạch máu của sản xuất. Vì thế họ trợ giá. Khi đầu vào rẻ, hàng hóa sản xuất ra không bị đội giá, doanh nghiệp sống được và người dân cũng đỡ gánh nặng sinh hoạt.
Còn ở Việt Nam, xăng dầu lại bị coi như một “con bò sữa” ngân sách. Thuế và phí chiếm khoảng 40% giá bán lẻ. Mỗi lần đổ xăng, người dân không chỉ mua nhiên liệu, mà còn đang âm thầm đóng góp thêm cho một hệ thống thu – chi mà phần lớn họ không có quyền kiểm soát.
Quỹ bình ổn giá xăng dầu nghe thì rất đẹp. Nhưng có bao nhiêu người dân thật sự hiểu cơ chế của cái quỹ ấy?
Bao nhiêu người biết mình đang bị trích tiền vào quỹ đó mỗi lít xăng?
Và nếu hiểu rồi, có bao nhiêu người dám hỏi thẳng: tiền ấy đang được quản lý ra sao?
Đó chính là một nghịch lý khác.
Một quốc gia luôn nói nhiều về văn minh và dân chủ, nhưng người dân lại không có thói quen – hoặc không có điều kiện – đặt câu hỏi về những khoản tiền được lấy từ túi của mình.
Ở các nước lân bang như Thái Lan hay Malaysia, Quốc hội là nơi các đại biểu tranh luận rất dữ dội về ngân sách. Những khoản chi vô lý có thể bị bác bỏ ngay trên nghị trường. Chính sự giám sát đó khiến bộ máy nhà nước khó có thể phình to hay tha hóa quá mức.
Còn ở Việt Nam, nhiều người có cảm giác Quốc hội chỉ đóng vai trò phê chuẩn những gì đã được sắp đặt từ trước. Những cuộc tranh luận thực sự về chính sách kinh tế – đặc biệt là những vấn đề sát sườn như giá xăng, giá điện, giá y tế – hiếm khi tạo ra thay đổi rõ rệt.
Hệ quả là gì?
Ở Thái Lan hay Malaysia, nhờ sự giám sát của cử tri và báo chí, số lượng quan chức tha hóa bị kiềm chế đáng kể. Giá cả nhiều mặt hàng thiết yếu – từ xăng dầu đến điện nước – được điều chỉnh theo hướng ổn định để bảo vệ sức mua của người dân.
Còn ở Việt Nam, các đại án tham nhũng lớn như Việt Á hay chuyến bay giải cứu chỉ bị phanh phui khi thiệt hại đã lên tới hàng nghìn tỷ đồng. Khi ấy tiền của dân đã mất, niềm tin cũng sứt mẻ.
Một khác biệt nữa nằm ở cách chính quyền đối xử với tiếng nói phản biện.
Ở nhiều nước trong khu vực, mạng xã hội được xem như một “máy đo áp suất lòng dân”. Khi dư luận bức xúc, chính phủ buộc phải điều chỉnh chính sách.
Còn tại Việt Nam, những người lên tiếng về các vấn đề nhạy cảm – từ giá xăng dầu cho đến tham nhũng – đôi khi lại phải đối mặt với nguy cơ bị xử lý theo các điều luật về an ninh mạng hay “lợi dụng quyền tự do dân chủ”.
Nói đơn giản, đó là sự khác biệt giữa đối thoại và trừng phạt.
Vì vậy mới có nghịch cảnh hôm nay:
Người dân ở nhiều nước láng giềng có thể không có quá nhiều khẩu hiệu hào hùng, nhưng họ có hộ chiếu mạnh hơn, y tế dễ tiếp cận hơn và giá xăng rẻ hơn.
Còn người Việt Nam, chúng ta luôn được nhắc về một lịch sử rất oai hùng. Nhưng trong đời sống thường ngày, nhiều người vẫn phải loay hoay với cơm áo gạo tiền, viện phí đắt đỏ và cả nỗi lo “lỡ lời” trên mạng.
Và có lẽ câu hỏi lớn nhất không phải là:
“Vì sao họ tiến lên?”
Mà là:
“Vì sao chúng ta vẫn cứ thụt lùi, ngay trên chính mảnh đất từng tự hào là chiến thắng?”
.
( Đàm đạo cùng ChatGPT )
1 nhận xét:
Câm. Mù. Điếc !
> https://www.facebook.com/reel/1852148012157134
Đăng nhận xét