Có những quy luật của lịch sử không ồn ào, không tuyên bố bằng diễn văn, nhưng cứ lặng lẽ lặp lại. Một trong những quy luật đó là: khi một quốc gia xuất khẩu quá mạnh vào thị trường Mỹ, sớm muộn cũng bước vào vùng ma sát thương mại với Mỹ.
Ba mươi năm trước, điều đó xảy ra với Nhật Bản.
Hai mươi năm trước, điều đó xảy ra với Trung Quốc.
Và bây giờ, nhiều nhà nghiên cứu bắt đầu đặt câu hỏi: liệu Việt Nam có đang đi vào quỹ đạo ấy với Hoa Kỳ hay không?
Tin Mỹ áp mức thuế hơn 120–130% đối với một số sản phẩm thép Việt Nam, nhìn bề ngoài chỉ là một vụ kiện thương mại. Nhưng nếu nhìn sâu hơn, nó giống một phát tín hiệu radar báo rằng quan hệ thương mại giữa hai nền kinh tế đang bước vào giai đoạn nhạy cảm.
Hai mươi năm trước, Việt Nam gần như là một cái tên nhỏ trong bản đồ thương mại của Mỹ. Nhưng hiện nay, Mỹ đã trở thành thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam, chiếm tỷ trọng cực kỳ quan trọng đối với nhiều ngành sản xuất.
Cán cân thương mại vì thế cũng nghiêng mạnh. Trong nhiều năm liền, Việt Nam duy trì mức thặng dư thương mại rất lớn với Mỹ, có năm vượt mốc 100 tỉ USD. Điều đó có nghĩa rất đơn giản: người Mỹ mua rất nhiều hàng Việt Nam, nhưng hàng Mỹ bán sang Việt Nam lại không tương xứng.
Trong kinh tế quốc tế, thặng dư thương mại lớn kéo dài luôn là một tín hiệu nhạy cảm về chính trị. Khi con số ấy tăng quá nhanh, áp lực từ các hiệp hội sản xuất trong nước Mỹ sẽ bắt đầu xuất hiện. Họ sẽ đặt câu hỏi: vì sao hàng nhập khẩu rẻ lại tràn vào thị trường Mỹ với tốc độ như vậy? Và câu hỏi ấy thường dẫn đến những cuộc điều tra về bán phá giá, trợ cấp, hay nguồn gốc xuất xứ.
Kịch bản này không mới. Đầu những năm 2000, khi Trung Quốc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới, hàng hóa Trung Quốc giá rẻ tràn vào Mỹ với tốc độ chóng mặt. Lúc đầu người tiêu dùng Mỹ hoan nghênh, vì giá hàng hóa rẻ hơn. Nhưng chỉ vài năm sau, khi các nhà máy Mỹ bắt đầu đóng cửa và việc làm trong ngành sản xuất giảm mạnh, áp lực chính trị bùng lên.
Từ đó, Mỹ liên tiếp áp dụng các biện pháp thương mại: điều tra chống bán phá giá, thuế chống trợ cấp, hạn chế công nghệ và kiểm soát chuỗi cung ứng. Căng thẳng tích tụ qua nhiều năm, cuối cùng bùng phát thành Chiến tranh thương mại Mỹ–Trung, một trong những cuộc đối đầu kinh tế lớn nhất thế kỷ XXI.
Câu chuyện của Việt Nam hôm nay chưa ở mức đó, nhưng có những nét tương đồng khiến nhiều người phải suy nghĩ.
Trong khoảng mười năm qua, làn sóng dịch chuyển sản xuất khỏi Trung Quốc đã diễn ra mạnh mẽ. Nhiều tập đoàn quốc tế tìm kiếm những địa điểm mới với chi phí thấp hơn và vị trí thuận lợi trong chuỗi cung ứng châu Á. Việt Nam nổi lên như một điểm đến hấp dẫn: lao động trẻ, môi trường chính trị ổn định, và vị trí địa lý nằm ngay cạnh trung tâm công nghiệp của khu vực.
Kết quả là hàng loạt sản phẩm “Made in Vietnam” xuất hiện ngày càng nhiều trên thị trường Mỹ: từ điện tử, đồ gỗ, dệt may cho tới thép, pin năng lượng và linh kiện công nghiệp. Điều này giúp kinh tế Việt Nam tăng trưởng mạnh, nhưng đồng thời cũng đặt ra một câu hỏi mà giới hoạch định chính sách ở Washington bắt đầu chú ý: bao nhiêu phần giá trị thực sự được tạo ra tại Việt Nam, và bao nhiêu phần chỉ là mắt xích trong chuỗi cung ứng có nguồn gốc từ Trung Quốc?
Đó là lý do những cuộc điều tra thương mại đối với hàng hóa Việt Nam ngày càng nhiều hơn trong vài năm gần đây. Thép, nhôm, pin mặt trời, gỗ dán, tủ bếp… mỗi mặt hàng lại mở ra một hồ sơ điều tra mới. Thuế quan vì thế không chỉ là công cụ kinh tế thuần túy, mà còn là một phần trong chiến lược công nghiệp của Mỹ.
Washington đang cố gắng khôi phục năng lực sản xuất trong nước và giảm phụ thuộc vào chuỗi cung ứng bên ngoài. Trong bối cảnh đó, bất kỳ quốc gia nào xuất khẩu quá mạnh vào thị trường Mỹ đều có thể trở thành mục tiêu của các biện pháp phòng vệ thương mại.
Lịch sử cho thấy những nền kinh tế dựa quá nhiều vào một thị trường duy nhất luôn đứng trước rủi ro lớn. Chỉ cần một đạo luật, một cuộc điều tra hay một quyết định thuế quan từ Washington cũng có thể khiến cả một ngành sản xuất rơi vào thế khó.
Vì thế, câu hỏi đặt ra cho Việt Nam không phải là Mỹ có đánh thuế hay không. Điều quan trọng hơn là: nền kinh tế Việt Nam có thể đa dạng hóa thị trường nhanh đến đâu, nâng cao giá trị sản xuất nội địa đến mức nào, và thoát khỏi vai trò công xưởng giá rẻ ra sao.
Đó không chỉ là bài toán kinh tế. Đó còn là bài toán chiến lược của một quốc gia đang bước vào sân chơi toàn cầu ngày càng phức tạp.
Người lính già nhìn chuyện này đôi khi đơn giản hơn các nhà kinh tế.
Trong chiến tranh, có một nguyên tắc sống còn: đừng bao giờ phụ thuộc vào một tuyến tiếp tế duy nhất. Một con đường bị cắt, cả mặt trận có thể rơi vào nguy hiểm.
Kinh tế quốc gia cũng vậy thôi.
Xuất khẩu giống như những con đường vận tải của đất nước. Nếu mọi đoàn xe đều chạy về một hướng, chỉ cần một cơn bão chính trị nổi lên ở phía chân trời, cả đoàn xe có thể phải dừng lại giữa đường.
Và khi đó, người ta mới chợt nhận ra rằng:
thứ nguy hiểm nhất không phải là thuế quan.
Mà là sự phụ thuộc.
.
( Đàm đạo cùng ChatGPT )
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét