Cuba – Khi một pháo đài cách mạng buộc phải nói chuyện với Washington
Có những quốc gia trong lịch sử từng sống bằng niềm kiêu hãnh của một cuộc cách mạng. Và cũng có những thời điểm, chính những quốc gia ấy phải ngồi xuống đối thoại với kẻ từng là đối thủ không đội trời chung. Câu chuyện của Cuba hôm nay dường như đang đi đúng vào khúc quanh đó.
Việc Chủ tịch Cuba Miguel Díaz-Canel công khai xác nhận các cuộc đối thoại với Hoa Kỳ không phải là một tin ngoại giao bình thường. Nó giống như một tín hiệu báo rằng một pháo đài cách mạng lâu năm đang phải mở cánh cửa vốn đã đóng kín suốt hơn nửa thế kỷ.
Sau cuộc Cuban Revolution năm 1959, Cuba bước vào quỹ đạo đối đầu với Washington. Từ đó đến nay, hơn sáu mươi năm cấm vận, bao vây, cô lập đã trở thành một phần của lịch sử quốc đảo Caribe này. Trong suốt thời gian dài ấy, Cuba sống bằng tinh thần tự lực, bằng sự hỗ trợ từ các đồng minh và bằng niềm tin rằng họ có thể đứng vững trước sức ép của siêu cường số một thế giới.
Nhưng lịch sử có một quy luật rất lặng lẽ: không có pháo đài nào tồn tại mãi bằng ý chí chính trị nếu nền kinh tế phía sau nó kiệt sức.
Những năm gần đây, Cuba rơi vào một cuộc khủng hoảng sâu rộng. Điện thiếu, dầu thiếu, lương thực thiếu. Những nhà máy điện cũ kỹ phải dừng hoạt động vì không có nhiên liệu. Nhiều khu vực mất điện hàng giờ, thậm chí hàng ngày. Một đất nước từng tự hào về hệ thống y tế và giáo dục của mình giờ cũng phải vật lộn với thiếu thốn vật tư và nguồn lực.
Không phải ngẫu nhiên mà lãnh đạo Cuba bắt đầu nói đến những khái niệm từng rất xa lạ trong hệ thống kinh tế của họ: tăng quyền tự chủ doanh nghiệp, thu hẹp bộ máy nhà nước, khuyến khích khu vực tư nhân và thu hút đầu tư nước ngoài.
Nói cách khác, ngay chính Cuba cũng đang nhận ra rằng mô hình kinh tế cũ không còn đủ sức gánh vác tương lai của đất nước.
Trong bối cảnh đó, đối thoại với Washington trở thành một lựa chọn mang tính thực dụng. Không phải vì Cuba thay đổi lập trường chính trị, mà vì thực tế kinh tế không cho phép họ tiếp tục đứng ngoài thế giới quá lâu nữa.
Lịch sử từng có một khoảnh khắc tương tự khi Tổng thống Barack Obama quyết định bình thường hóa quan hệ với Cuba năm 2015. Khi ấy, nhiều người tin rằng một chương mới đã mở ra. Nhưng rồi các chính sách cứng rắn sau đó lại khiến cánh cửa vừa hé mở khép lại.
Bây giờ, khi Havana lại một lần nữa nói chuyện với Washington, thế giới hiểu rằng điều này không phải sự ngẫu nhiên. Nó là dấu hiệu của sức ép lịch sử đang dồn lên một mô hình kinh tế – chính trị đã tồn tại hơn nửa thế kỷ.
Với những người từng đi qua chiến tranh như tôi, nhìn câu chuyện Cuba lại thấy thấp thoáng một quy luật quen thuộc của lịch sử:
Sức mạnh của một quốc gia không chỉ nằm ở khẩu hiệu hay lòng kiêu hãnh, mà nằm ở khả năng nuôi sống người dân và thích nghi với thời cuộc.
Không có quốc gia nào sống được lâu dài chỉ bằng ký ức của một cuộc cách mạng.
Những khẩu hiệu có thể làm nên chiến thắng trong một giai đoạn. Nhưng để giữ được đất nước qua nhiều thế hệ, cần nhiều hơn thế: cần một nền kinh tế vận hành được, cần sự linh hoạt chính trị, và cần cả khả năng nói chuyện với những người từng là đối thủ.
Cuba hôm nay có lẽ đang đứng trước một ngã rẽ lớn của lịch sử. Họ có thể tiếp tục giữ nguyên con đường cũ, chấp nhận khó khăn kéo dài. Hoặc họ có thể điều chỉnh để thích nghi với thế giới đang thay đổi rất nhanh.
Điều thú vị là lịch sử đã từng chứng kiến những quốc gia đi qua bước ngoặt ấy. Khi mở cửa, họ không đánh mất bản sắc của mình. Ngược lại, họ tìm ra cách để tồn tại và phát triển trong một trật tự mới.
Bởi cuối cùng, điều quan trọng nhất của một quốc gia không phải là giữ nguyên một mô hình, mà là giữ được tương lai cho người dân của mình.
Câu chuyện Cuba hôm nay vì thế không chỉ là câu chuyện của một hòn đảo ở Caribe. Nó là một lời nhắc nhở rất giản dị mà lịch sử vẫn lặp đi lặp lại:
Không có pháo đài nào mạnh hơn một nền kinh tế khỏe mạnh.
Và cũng không có ý thức hệ nào có thể thay thế được bữa cơm của người dân.
Đó có lẽ là bài học lặng lẽ nhưng rất thật mà thế giới đang nhìn thấy từ Cuba. Và có lẽ, nhiều quốc gia khác cũng nên suy nghĩ về điều ấy trước khi quá muộn.
.
( Đàm đạo cùng ChatGPT )
Khẩu hiệu &...Bụng đói.
Một đất nước từng được ca ngợi như “ngọn hải đăng của cách mạng Mỹ Latin”, từng thách thức cả nước Mỹ suốt hơn nửa thế kỷ, giờ đây người dân phải đi tìm miếng ăn trong rác.
Những ngày này, Chủ tịch Cuba Miguel Díaz‑Canel lần đầu tiên thừa nhận một điều mà trước đây Havana luôn tránh nói:
Cuba và Hoa Kỳ đã đàm phán trực tiếp về quan hệ giữa hai nước.
Đó là một bước ngoặt lớn.
Suốt hơn sáu mươi năm, toàn bộ hệ thống tuyên truyền của Cuba xây dựng trên một nền tảng rất đơn giản:
Mỹ là kẻ thù. Không có đối thoại. Không có thỏa hiệp.
Nhưng lịch sử thường không hỏi ý thức hệ khi bụng người dân bắt đầu đói.
Theo chính lời ông Díaz-Canel, ba tháng qua không có một tàu dầu nào cập cảng Cuba.
Hậu quả là điện cúp triền miên, có nơi tới 15–20 giờ mỗi ngày.
Nhà máy ngừng chạy.
Bệnh viện thiếu thuốc.
Hàng nghìn ca phẫu thuật bị hoãn.
Một hòn đảo khi thiếu năng lượng thì gần như tắt toàn bộ sự sống kinh tế.
Trong khi đó, Washington dưới thời Tổng thống Donald Trump lại siết chặt vòng vây dầu khí, thậm chí đe dọa đánh thuế bất kỳ quốc gia nào bán dầu cho Cuba.
Cái thòng lọng kinh tế đang siết dần.
Nhưng câu chuyện Cuba không bắt đầu từ hôm qua.
Năm 1959, khi Fidel Castro bước vào Havana sau cuộc cách mạng, Cuba không phải là một đất nước nghèo.
GDP đầu người lúc đó thuộc hàng cao nhất khu vực, đời sống đô thị khá phát triển, ngành du lịch sôi động.
Rồi mô hình kinh tế tập trung kiểu Xô Viết được dựng lên.
Nhà nước quản lý gần như mọi thứ: đất đai, nhà máy, thương mại, sản xuất.
Một thời gian sau, quy luật quen thuộc của những nền kinh tế như thế bắt đầu xuất hiện:
thiếu hàng hóa, thiếu động lực sản xuất, thiếu sáng tạo, và cuối cùng là thiếu cả niềm tin.
Để tồn tại, người dân buộc phải tìm cách sống ngoài hệ thống.
Cuba hôm nay chỉ là chương cuối của một câu chuyện kéo dài hơn nửa thế kỷ.
Thực ra, Cuba không phải chế độ cộng sản đầu tiên đứng trước bờ vực.
Sau cái chết của Mao Zedong, Trung Quốc đã chọn con đường cải cách kinh tế.
Sau thời Lê Duẩn, Việt Nam cũng mở cửa thị trường.
Nhưng đó là những cuộc cải cách nửa vời: mở cửa kinh tế, giữ nguyên độc quyền chính trị.
Cuba hôm nay có vẻ cũng đang nhìn về con đường đó.
Trong bài phát biểu mới nhất, ông Díaz-Canel nói đến việc cho phép người Cuba ở hải ngoại tham gia phát triển kinh tế đất nước.
Một tín hiệu nhỏ, nhưng đáng chú ý.
Vấn đề là Cuba không phải Trung Quốc, cũng không phải Việt Nam.
Hòn đảo này chỉ có hơn mười triệu dân, nguồn tài nguyên hạn chế và một nền kinh tế đã kiệt sức sau nhiều thập kỷ quản lý tập trung.
Trong năm năm qua, hơn hai triệu người Cuba đã rời bỏ quê hương – gần một phần năm dân số.
Một đất nước mất dần chính người dân của mình.
Vì thế, cuộc đàm phán giữa Havana và Washington hôm nay không chỉ là chuyện ngoại giao.
Đó là một thời khắc lựa chọn.
Hoặc Cuba thực sự thay đổi để cứu nền kinh tế.
Hoặc họ chỉ vá víu hệ thống cũ và kéo dài cơn hấp hối.
Nhưng có một quy luật của lịch sử mà nhiều chế độ thường quên:
Khi người dân bắt đầu tìm thức ăn trong thùng rác,
thì những bài diễn văn dài hàng giờ trên truyền hình…
thường không còn đủ sức cứu một hệ thống nữa.
Thật.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét