Chiến tranh và ba “lợi ích” của Nga: Mạnh lên, hay chỉ chịu đựng giỏi hơn?
Bốn năm xung đột tại Ukraine đã tạo ra một thực tế phức tạp. Có ý kiến cho rằng Nga không những không suy yếu mà còn thu được ba lợi ích chiến lược quan trọng: tái cấu trúc kinh tế, củng cố vị thế địa chính trị và gia tăng đoàn kết nội bộ. Nhìn bề ngoài, những yếu tố ấy tạo nên một hình ảnh về sự thích ứng thành công trước áp lực từ phương Tây.
Nhưng trong phân tích chiến lược, điều quan trọng không phải là bề mặt con số, mà là chiều sâu cấu trúc.
I. Tái cấu trúc kinh tế: Thích ứng hay tái sinh?
Không thể phủ nhận rằng sau các gói trừng phạt lớn từ phương Tây năm 2022, Nga đã xoay trục nhanh sang châu Á, Trung Đông và các nước thuộc “Global South”. Xuất khẩu năng lượng được điều chỉnh lại hướng thị trường; thanh toán bằng nội tệ và cơ chế phi USD được đẩy mạnh; sản xuất công nghiệp – đặc biệt là quốc phòng – tăng lên.
Tăng trưởng GDP giai đoạn 2023–2024 ở mức dương là sự thật.
Nhưng cần phân biệt giữa tăng trưởng nhờ chi tiêu thời chiến và tăng trưởng dựa trên năng suất dài hạn.
Một nền kinh tế có thể lớn lên khi nhà nước tăng chi tiêu quốc phòng. Nhưng sản lượng quân sự không tự động chuyển hóa thành phúc lợi xã hội, đổi mới công nghệ dân sinh hay cải thiện năng suất tổng thể. Vấn đề đặt ra là: cấu trúc này có bền vững khi chi tiêu quân sự buộc phải giảm xuống?
Bên cạnh đó, việc phụ thuộc nhiều hơn vào một số thị trường châu Á cũng tạo ra hình thức lệ thuộc mới. Thị trường càng tập trung, rủi ro đàm phán càng tăng.
Vì vậy, nói Nga “thoát hoàn toàn khỏi sự ràng buộc phương Tây” là một nhận định mạnh. Chính xác hơn, Nga đã thích ứng thành công trong điều kiện bị ép buộc, nhưng sự chuyển hóa thành một mô hình phát triển độc lập, dài hạn vẫn còn là câu hỏi mở.
II. Địa chính trị: Kiềm chế được ai?
Từ góc nhìn của Moscow, mục tiêu cốt lõi là ngăn chặn sự mở rộng của NATO về phía Đông và bảo vệ không gian an ninh chiến lược.
Tuy nhiên thực tế địa chính trị sau 2022 cũng ghi nhận một chiều hướng khác: Phần Lan và Thụy Điển đã gia nhập NATO. Chi tiêu quốc phòng châu Âu tăng mạnh. Sự hiện diện quân sự tại Đông Âu được củng cố hơn trước.
Nga mở rộng hợp tác tại Trung Á, Trung Đông – đúng. Nhưng đồng thời, vành đai an ninh phía Tây lại trở nên dày đặc hơn.
Vì vậy, khó có thể nói tiến trình mở rộng của NATO “đình trệ”. Đúng hơn, cấu trúc đối đầu đã được tái định hình.
Chiến tranh có thể chặn một hướng tiến, nhưng lại tạo động lực ở hướng khác.
III. Đoàn kết nội bộ: Sức mạnh thật, nhưng có giới hạn
Hiệu ứng “vòng cờ” thường xuất hiện khi một quốc gia chịu áp lực bên ngoài. Tỷ lệ ủng hộ cao dành cho Vladimir Putin là hiện tượng chính trị có thật trong bối cảnh xung đột.
Đoàn kết nội bộ là tài sản chiến lược quý giá.
Nhưng lịch sử cho thấy đoàn kết dựa trên trạng thái khẩn cấp không phải lúc nào cũng duy trì được khi chi phí kinh tế – xã hội tích tụ theo thời gian. Dòng di cư lao động tay nghề cao, áp lực nhân khẩu học và gánh nặng hậu chiến là những yếu tố không thể bỏ qua.
Đoàn kết là điều kiện để vượt qua khủng hoảng; nhưng phát triển dài hạn cần nhiều hơn thế: cần môi trường sáng tạo, kết nối công nghệ và tăng trưởng chất lượng.
IV. Lợi ích có “hấp dẫn hơn hòa bình”?
Ở đây cần sự tỉnh táo.
Một nền hòa bình tạm thời và không ổn định có thể không đủ hấp dẫn về mặt chiến lược. Nhưng một cuộc chiến kéo dài cũng không miễn phí.
GDP có thể tăng.
Xuất khẩu có thể điều chỉnh.
Đồng nội tệ có thể mạnh lên ngắn hạn.
Nhưng những yếu tố đó không tự động chuyển hóa thành lợi thế cấu trúc bền vững nếu môi trường quốc tế vẫn đóng kín hoặc đối đầu sâu sắc.
Điều cần phân biệt là:
Mạnh lên – là khi năng lực dài hạn được nâng cao.
Chịu đựng tốt – là khi kỳ vọng suy yếu của đối phương không thành hiện thực.
Hai trạng thái ấy khác nhau.
Nga đã chứng minh khả năng chịu đựng cao hơn nhiều dự báo ban đầu. Điều đó là rõ ràng. Nhưng việc khẳng định rằng lợi ích từ chiến tranh “hấp dẫn hơn hòa bình” là một bước nhảy lập luận cần rất thận trọng.
V. Bài học chính sách cho Việt Nam
Điều quan trọng nhất rút ra không phải là “chiến tranh có thể tạo lợi ích”, mà là:
Khủng hoảng chỉ không làm sụp đổ quốc gia khi năng lực tự chủ đã được chuẩn bị từ trước.
Đa dạng hóa đối tác.
Tự chủ về năng lượng, tài chính và công nghệ.
Xây dựng niềm tin xã hội và đoàn kết thực chất.
Cân bằng giữa tăng trưởng và bền vững.
Việt Nam lựa chọn con đường đa phương hóa, không đứng về phe đối đầu. Đó không chỉ là chiến lược ngoại giao, mà là chiến lược sinh tồn dài hạn của một quốc gia ở vị trí địa chính trị nhạy cảm.
Kết
Chiến tranh không phải là điều mong muốn.
Nhưng khi nó xảy ra, quốc gia nào thích ứng tốt hơn sẽ đứng vững hơn.
Nga đã thích ứng đáng kể. Điều đó cần được nhìn nhận khách quan.
Nhưng câu hỏi then chốt vẫn còn đó:
Lịch sử ghi nhận sức chịu đựng –
hay sẽ đánh giá cao khả năng kết thúc xung đột đúng thời điểm?
Một quốc gia trưởng thành không chỉ ở khả năng đối đầu,
mà còn ở năng lực kiến tạo hòa bình có lợi cho mình.
( Đàm đạo cùng ChatGPT )
Và đó mới là thước đo cuối cùng của sức mạnh.
1 nhận xét:
Sau bốn năm xung đột tại Ukraine, bức tranh thực tế đã khác xa những dự báo ban đầu. Có người từng tin rằng các lệnh trừng phạt sẽ nhanh chóng làm Nga suy yếu, kinh tế sụp đổ, nội bộ phân rã và áp lực quốc tế buộc Moscow phải lùi bước. Nhưng điều đó đã không diễn ra theo cách giản đơn như vậy.
Ngược lại, xuất hiện một nhận định đáng chú ý: rằng chính cuộc chiến này – trong hoàn cảnh đặc biệt của nó – lại đem đến cho Nga những lợi ích chiến lược nhất định về kinh tế, địa chính trị và sự gắn kết nội bộ; thậm chí những lợi ích ấy được cho là có giá trị hơn một nền hòa bình tạm thời và thiếu bảo đảm.
Nhận định đó cần được xem xét với thái độ tỉnh táo, tôn trọng thực tế nhưng không vội vàng kết luận. Bởi trong phân tích chiến lược, điều quan trọng không phải là cảm xúc ủng hộ hay phản đối, mà là khả năng phân biệt giữa thích ứng ngắn hạn và sức mạnh dài hạn, giữa hiệu quả tức thời và cấu trúc bền vững.
Bài viết này không nhằm ca ngợi chiến tranh, cũng không nhằm phủ nhận những hệ lụy nặng nề của nó. Mục tiêu duy nhất là đặt câu hỏi một cách nghiêm túc: Những “lợi ích” mà Nga đang có được thực chất là gì? Chúng có bền vững hay chỉ là kết quả của một trạng thái khẩn cấp kéo dài? Và từ đó, đâu là bài học chính sách cần suy ngẫm cho Việt Nam trong bối cảnh thế giới nhiều biến động?
Đăng nhận xét