Khi: Cán bộ cấp xã lại có quyền tước đi chứng chỉ do Bộ Tư pháp cấp cho Luật sư!
Để trở thành một Luật sư, cần tối thiểu phải trải qua 6 bước: từ đại học luật, đào tạo nghiệp vụ luật sư cho đến tập sự tại các văn phòng hay công ty luật. Sau đó là kiểm tra kết thúc tập sự; cấp chứng chỉ hành nghề luật sư và cuối cùng là gia nhập Đoàn Luật sư.
Vượt qua bao nhiêu thứ, từ tích lũy kiến thức cho đến những buổi thực tập, trải nghiệm, kinh nghiệm hành nghề mới có thể thành luật sư thật thụ. Thế nhưng, giờ đây, một Chủ tịch xã cũng có cái quyền tước chứng chỉ hành nghề luật sư!
-------------------------------
KHI SỐ PHẬN LUẬT SƯ NẰM TRONG TAY CHỦ TỊCH XÃ
Để trở thành một luật sư, một người phải đi qua cả một hành trình dài: từ đại học luật, đào tạo nghề, tập sự, kiểm tra, cấp chứng chỉ và gia nhập Đoàn Luật sư. Đó không chỉ là bằng cấp, mà là quá trình tích lũy tri thức và chuẩn mực nghề nghiệp.
Nhưng nay, theo Nghị định 109/2026, Chủ tịch UBND cấp xã có thể tước chứng chỉ hành nghề luật sư.
Một bên là quá trình đào tạo chuyên sâu nhiều năm.
Một bên là quyền hành chính cấp cơ sở.
Cán cân này đang lệch.
1. Lệch chuẩn thẩm quyền
Chứng chỉ hành nghề luật sư do Bộ Tư pháp cấp.
Thẻ luật sư do Liên đoàn Luật sư cấp.
Trong logic quản lý nhà nước, “ai cấp thì người đó thu hồi” không chỉ là nguyên tắc kỹ thuật, mà là nền tảng đảm bảo tính thống nhất pháp luật.
Trao quyền tước chứng chỉ cho cấp xã là cắt rời chuỗi đó.
Và khi chuỗi bị cắt, tính chuẩn xác của quyết định cũng bị đặt dấu hỏi.
2. Đảo ngược chuyên môn
Chủ tịch xã là người quản lý đa ngành: kinh tế, văn hóa, hành chính, trật tự.
Luật sư là người hành nghề chuyên sâu trong lĩnh vực pháp lý và tố tụng.
Đánh giá hành vi nghề nghiệp của luật sư không phải là chuyện “đúng – sai” đơn giản, mà là:
- hiểu quy trình tố tụng
- hiểu chuẩn mực đạo đức nghề
- hiểu ranh giới giữa vi phạm và quyền bào chữa
Đặt quyền này vào tay một chủ thể không cùng chuyên môn là một sự đảo chiều.
Không phải vì họ thiếu trách nhiệm.
Mà vì họ không được đào tạo để làm việc đó.
3. Nguy cơ hành chính hóa công lý
Khi thiếu nền tảng chuyên môn, sai sót nghề nghiệp dễ bị nhìn thành vi phạm hành chính.
Một hành vi tranh tụng hợp pháp có thể bị hiểu là “gây rối”.
Một phản biện sắc bén có thể bị xem là “chống đối”.
Và khi đó, quyết định tước quyền hành nghề không còn là một chế tài pháp lý chuẩn mực, mà có nguy cơ trở thành phản ứng chủ quan.
4. Xung đột lợi ích – điểm gãy nguy hiểm nhất
Luật sư thường đối diện chính quyền trong các vụ:
- khiếu kiện hành chính
- tranh chấp đất đai
- bảo vệ quyền công dân
Nếu người mà luật sư phải tranh luận lại chính là người có quyền “treo áo” mình, thì câu hỏi không còn là luật nữa, mà là tâm lý:
Liệu luật sư có dám đi đến cùng?
Một khi sự độc lập bị đặt dưới rủi ro cá nhân, hành vi nghề nghiệp sẽ co lại.
Không cần cấm — chỉ cần khiến người ta e ngại là đủ.
5. Hệ quả: công lý thu hẹp từ bên trong
Người dân yếu thế thường còn hai chỗ bấu víu:
- báo chí
- luật sư
Nếu luật sư phải tự cân nhắc an toàn trước khi bảo vệ thân chủ, thì phần “bảo vệ” ấy sẽ không còn trọn vẹn.
Và khi đó, công lý không biến mất.
Nó chỉ nhỏ lại — đến mức người yếu thế không với tới được.
Kết
Quản lý nghề luật sư là cần thiết.
Nhưng quản lý phải đúng chỗ, đúng cấp, đúng chuyên môn.
Trao quyền sai chỗ không làm hệ thống mạnh hơn.
Nó chỉ làm người trong hệ thống dè dặt hơn.
Và câu hỏi cuối cùng vẫn còn đó:
Khi đứng trước cổng UBND xã,
luật sư sẽ nhìn vào pháp luật —
hay nhìn vào người có quyền tước đi nghề của mình?
- Quyền càng thấp, tầm ảnh hưởng càng phải nhỏ.
- Khi quyền vượt quá chuyên môn, công lý bắt đầu méo.
- Luật sư mà phải sợ người bị mình phản biện — thì không còn là luật sư.
- Công lý không chết vì thiếu luật.
-
Nó chết khi người bảo vệ nó phải tự bảo vệ mình trước đã.
.
( Đàm đạo cùng ChatGPT )NHỮNG BẤT HỢP LÝ VÀ HỆ QUẢ BẤT LỢI CỐT LÕIGiao cho Chủ tịch UBND cấp xã thẩm quyền trực tiếp đình chỉ hoạt động hoặc tước quyền sử dụng giấy phép, chứng chỉ hành nghề trong lĩnh vực bổ trợ tư pháp là một thiết kế đi lệch chuẩn pháp quyền và tiềm ẩn các hệ quả tiêu cực.1. Những điểm không phù hợp logic tổ chức quyền lực và chuyên mônDễ dàng nhận thấy 5 điều sau.a/. Lệch cấp độ quản lýChứng chỉ hành nghề là quyền nghề nghiệp ở tầm quốc gia; đặt quyền tước ở cấp xã (đơn vị hành chính thấp nhất) tạo ra mất cân xứng thẩm quyền.b/. Lệch chức năngUBND là hành pháp, trong khi kỷ luật/tước quyền luật sư gắn với tư pháp và tự quản nghề; giao cho hành pháp trực tiếp quyết định là xâm phạm ranh giới chức năng.c/. Thiếu năng lực chuyên mônViệc tước chứng chỉ đòi hỏi đánh giá các chuẩn mực chuyên môn của nghề luật sư (chất lượng tư vấn, kỹ năng tranh tụng, tuân thủ quy tắc nghề nghiệp, xung đột lợi ích…). Cấp xã không có thiết chế và nguồn lực chuyên môn để thẩm định một cách sâu và nhất quán.d/. Phá vỡ tính thống nhất pháp luậtMỗi xã có thể áp dụng khác nhau. Chuẩn mực kỷ luật không đồng nhất giữa các địa phương.e/. Xung đột lợi ích mang tính cấu trúcLuật sư hành nghề trong không gian pháp lý do chính quyền địa phương chi phối. Nếu trao quyền tước phép cho chính chủ thể mà luật sư phải đối diện trong nhiều vụ việc đồng nghĩa với việc đặt nghề luật sư vào thế phụ thuộc. Hệ quả là thiên lệch có hệ thống, bất lợi cho vai trò bảo vệ quyền và kiểm soát quyền lực.2. Những bất lợi cốt lõia/. Suy giảm độc lập nghề nghiệpLuật sư dễ bị đặt dưới sức ép trực tiếp hoặc gián tiếp khi bảo vệ người dân trong các vụ việc liên quan đến chính quyền địa phương, khiến tính độc lập nghề nghiệp bị bào mòn và làm lệch cán cân bảo vệ quyền lợi.b/. Rủi ro lạm quyềnViệc trao cho Chủ tịch xã thẩm quyền tước quyền hành nghề luật sư là biểu hiện của sự lấn át tư pháp bởi hành chính. Quyền lực không được kiểm soát dễ bị sử dụng tùy tiện, kéo theo nguy cơ vi phạm pháp luật và làm xói mòn nền tảng công lý.c/. Làm méo mó quyền bào chữaRủi ro bị trừng phạt khiến luật sư né tránh các vụ “nhạy cảm”, làm thị trường dịch vụ pháp lý bị méo mó: người cần bảo vệ nhất lại khó tìm được người dám bảo vệ, kéo theo chất lượng tranh tụng suy giảm và quyền bào chữa bị rỗng hóa.d/. Giảm tính dự báo và mất niềm tinKhi chuẩn mực kỷ luật thiếu rõ ràng, áp dụng không nhất quán và có thể thay đổi theo từng vụ việc, luật sư và người dân không thể dự liệu rủi ro pháp lý. Doanh nghiệp khó hoạch định hoạt động. Để phòng ngừa phải tăng chi phí tuân thủ - không chỉ là tiền phạt (khi đã vi phạm), mà là chi phí “để không vi phạm”. Còn người dân thì mất niềm tin vào tính ổn định và công bằng của hệ thống.e/. Tăng chi phí xã hộiKhông chỉ các quyết định tước quyền hành nghề sai làm phát sinh khiếu nại, khởi kiện và bồi thường, mà còn kéo theo tình trạng tranh chấp kéo dài, kiện tụng nối tiếp giữa các bên. Hệ quả là chi phí pháp lý và chi phí cơ hội tăng cao, nguồn lực công và tư bị tiêu hao, tiến độ giải quyết vụ việc bị đình trệ và hiệu quả của toàn hệ thống bị suy giảm.f/. Khó hội nhập chuẩn quốc tếCơ chế cấp và tước quyền hành nghề đặt trong tay cơ quan hành chính đi ngược thông lệ quốc tế, nơi thẩm quyền này gắn với tòa án và các tổ chức nghề nghiệp độc lập. Sự lệch chuẩn này làm suy giảm tính tương thích pháp lý, ảnh hưởng đến uy tín hệ thống và cản trở hợp tác, công nhận lẫn nhau trong hoạt động pháp lý xuyên biên giới.III. NGHỊCH LÝ: KHÔNG PHẢI CỨ TĂNG QUYỀN LÀ MẠNHKhông phải cứ trao thêm quyền là làm cho chủ thể mạnh lên. Trao sai quyền có thể làm suy yếu chính họ. Sức mạnh phụ thuộc vào loại quyền và mức độ phù hợp với chức năng. Nếu quyền được trao nằm ngoài chuyên môn, đó không phải là tăng quyền mà là chuyển gánh nặng trách nhiệm. Ngược lại, những quyền cốt lõi để nâng cao hiệu quả quản trị lại không được trao, khiến việc ra quyết định vẫn phụ thuộc cấp trên. Kết quả là quyền thì nhiều hơn nhưng năng lực thực thi không tăng, thậm chí bị phân tán và rủi ro cao hơn.Trao cho Chủ tịch xã thẩm quyền tước chứng chỉ hành nghề luật sư [2] không làm họ mạnh lên, mà làm suy yếu “hệ thống phòng ngừa – phát hiện – xử lý sai phạm” xung quanh chính quyền cơ sở. Bởi luật sư vốn là một thiết chế kiểm soát, giúp phát hiện sai phạm và bảo vệ quyền hợp pháp của người dân; khi thiết chế này bị đặt dưới quyền xử lý của đối tượng mà nó cần kiểm soát, cơ chế tự điều chỉnh bị bóp méo, và hệ thống trở nên dễ sai lệch hơn.Không phải cứ nhiều quyền là mạnh hay mang lại lợi ích. Ví như chiến tướng không tham thêm quân vào lúc sinh tử, người sáng trí biết từ chối những quyền lực vượt ngoài chuyên môn và năng lực, nhất là khi việc nhận thêm quyền có thể mang đến tai họa cho cộng đồng. Tham quyền không chỉ làm hoen ố thanh danh mà còn gây tổn hại cho lợi ích chung. Từ xưa đến nay, bản lĩnh của người trí không nằm ở chỗ nắm bao nhiêu quyền, mà ở chỗ biết dừng và biết buông đúng lúc. Nhưng buông quyền đúng vào lúc quyền lực đang bành trướng cực điểm là thử thách khắc nghiệt nhất - đến bậc trí nhân cũng khó vượt qua, huống hồ người thường; may ra chỉ bậc thánh hiền.CHIA SẺBảo vệ người dân trước giặc ngoại xâm có thể ví là “mặt trận số 1” – tầm quan trọng là hiển nhiên ai cũng thấy. Nhưng bảo vệ người dân trước những rủi ro bị xâm phạm quyền, bị đối xử bất công hay oan sai trong đời sống thường nhật – có thể coi là “mặt trận số 2” – cũng quan trọng không kém, dù không phải lúc nào cũng được nhìn nhận đầy đủ.Hoạt động của luật sư góp phần thiết yếu vào việc bảo vệ người dân trên “mặt trận số 2” này. Đây là cơ chế giúp cân bằng quyền lực, bảo đảm rằng các quyết định công quyền được kiểm tra, phản biện trong khuôn khổ pháp luật.Thực tiễn cho thấy một nghịch lý: khi đang nắm quyền lực, không ít người có xu hướng xem nhẹ pháp luật và cơ chế kiểm soát. Nhưng khi rơi vào vòng tố tụng, lúc đó họ mới nhận ra rõ ràng giá trị của luật sư và sự cần thiết của một nền tư pháp công bằng, minh bạch, với quyền bào chữa được bảo đảm một cách sòng phẳng. Fb Nguyen Ngoc Chu.
1 nhận xét:
Theo mình:
- Phân quyền không kiểm soát sẽ biến quản lý thành công cụ áp chế; và khi luật sư mất độc lập, công lý cũng mất chỗ dựa !
Đăng nhận xét