Translate

Thứ Sáu, 6 tháng 3, 2026

LÍNH GIÀ NHỚ LÂU...

 






Chiến tranh giải phóng dân tộc – phải đương đầu với một đế quốc sừng sỏ nhất thế giới.

Với thế hệ chúng tôi ngày ấy, điều đó gần như hiển nhiên. Gian khổ, vất vả, hy sinh… là chuyện đã được chuẩn bị sẵn trong đầu, từ lúc khoác ba lô rời khỏi nhà.

Nhưng chiến tranh, khi đi qua đời người, lại thường để lại trong ký ức những chi tiết rất nhỏ. Có khi chỉ là một chiếc nón.

Trên đường hành quân vào Nam, đơn vị tôi dừng chân ở Cự Nẫm, một ngôi làng nhỏ bên bờ sông Gianh. Đó là trạm dừng chân cuối cùng trên đất Bắc trước khi bộ đội vượt Trường Sơn.

Cự Nẫm nằm gần vùng Ba Đồn, nơi nổi tiếng với chiếc nón Ba Đồn bền, nhẹ và đẹp.

Không ai bảo ai.

Những chàng lính trẻ chúng tôi, cùng với những lá thư viết vội, đều ghé mua một chiếc nón gửi về hậu phương.

Người thì gói trong thư.
Người nhờ giao liên chuyển hộ.

Một kỷ vật rất giản dị, nhưng chứa đựng cả nỗi nhớ.

Có anh còn viết mấy câu rất mộc mạc:

Nón thương nón nhớ đợi nón chờ
Em đội chiếc nón mà ngỡ chiêm bao
Anh đi đánh giặc nơi xa
Em đội nón lá ở nhà đợi anh.”

Nhưng chiến tranh đâu có chiều lòng người.

Trong 11 thằng lính Hà Nội của tiểu đội tôi, đêm qua phà Ròn hôm ấy, đứa nào cũng mua nón Ba Đồn gửi về cho người yêu.

Vậy mà sau này…

Tám thằng đã nằm lại chiến trường.

Nói vậy chứ thực ra lúc ấy có thấy nón niếc gì đâu. Đơn vị vừa tới là đào hầm trú ẩn, nhận vũ khí, nai nịt đóng gói. Công việc dồn dập đến mức không còn thời gian cho những chuyện riêng.

Chúng tôi chỉ kịp nói với nhau một câu trước lúc lên đường:

“Đời lính ra đi – ai biết chắc ngày về.”

Đơn vị đóng quân ở Cự Nẫm hai ngày một đêm, nhận bổ sung trang bị lần cuối.

Mỗi thằng lính mang vác ngót nghét gần ba chục ký. Ba lô, súng đạn, gạo sấy, võng, tăng… lặc lè như con lạc đà thồ.

Đêm xuống, cả đơn vị lên cano ngược sông Gianh.

Sau đó một đêm nữa đi xe Gát, đổ quân xuống Trạm 5 của Binh trạm 559.

Từ đó bắt đầu con đường lội bộ dằng dặc của lính Trường Sơn.

Tám ngày đi.
Một ngày nghỉ.

Cứ thế suốt bốn tháng trời, cho đến khi đặt chân vào chiến trường Ba Tơ – Quảng Ngãi.

Trong ký ức chiến tranh của người lính, có một nỗi ám ảnh mang tên B52.

Đó là loại máy bay ném bom tọa độ.

Phi công ngồi tít trên cao, chỉ việc thả bom xuống những điểm mà máy bay trinh sát đã đánh dấu: bãi khách giao liên, bến vượt sông, ngã ba đường hành quân…

Chỉ cần chúng nghi ngờ nơi đó có bộ đội.

Một loạt bom rải xuống.

Có khi cả một tổ, một tiểu đội… biến mất.

Nhiều năm sau, tôi vẫn tự hỏi:

Liệu đã đến lúc nói ra hay chưa?

Nếu một đơn vị không may trúng một trận bom tọa độ như vậy, thì làm sao tìm được hài cốt?

Cái “gia tài” ít ỏi của người lính – chiếc bi đông, cuốn sổ tay, lá thư chưa kịp gửi… nhiều khi cũng tan theo đất đá.

Ở hậu phương, gia đình chỉ nhận được một tờ giấy báo tử.

“Chúng tôi vô cùng đau đớn báo tin…
Đồng chí…
Thuộc đơn vị…
Đã anh dũng hy sinh ngày… tháng… năm…
Và được an táng tại: Nghĩa trang Mặt trận phía Nam.”

Nhưng “Nghĩa trang Mặt trận phía Nam” là ở đâu?

Một dải chiến trường phía Nam dài dằng dặc tận mũi Cà Mau

Ai biết được con em mình nằm lại nơi nào trong cái nghĩa trang mênh mông ấy?

Đầu những năm 70, phía bên kia xây dựng các cứ điểm rất kiên cố: hàng rào thép gai dày đặc, bãi mìn chằng chịt.

Lực lượng mình còn mỏng, nên cách đánh chủ yếu là mật tập kiểu đặc công.

Muốn mở cửa đột phá, phải dùng bộc phá.

Mà đặt bộc phá thì phải bò đến sát hàng rào.

Nói thẳng ra: đó gần như là nhiệm vụ cảm tử.

Chỉ huy hỏi trong hầm:

“Có ai xung phong?”

Một cánh tay giơ lên.

Rồi cánh tay thứ hai.

Không phải vùn vụt như măng rừng mọc sau mưa – như báo chí vẫn thường viết.

Những cánh tay ấy giơ lên từ từ, chậm rãi.

Có lưỡng lự.

Có suy nghĩ.

Sau cùng người thứ ba giơ tay là một anh lính tái ngũ khoảng ba mươi lăm, ba mươi sáu tuổi, đã có vợ con ở hậu phương.

Anh đứng dậy.

Rồi bỗng khóc òa.

Nghẹn ngào nói một câu:

Nếu tôi và hai đồng chí này nhận nhiệm vụ… thì chi bộ ta không còn đảng viên nữa.

Cả hầm lặng đi.

Nhiều người ứa nước mắt.

Thời ấy, người đảng viên trong đơn vị luôn là người đi đầu, nhận phần khó khăn nhất.

Không phải khẩu hiệu.

Mà là thật.

Chiến tranh đã qua lâu rồi.

Những chiếc nón Ba Đồn gửi về hậu phương năm ấy – chắc nhiều cái đã mục theo năm tháng.

Nhưng trong ký ức của người lính già, vẫn còn đó hình ảnh những chàng trai trẻ đứng bên bờ sông Gianh, cầm chiếc nón trên tay, cười nói ồn ào trước khi bước vào cuộc hành quân dài không biết ngày về.

Và đôi khi, trong những đêm rất khuya, người lính già vẫn tự hỏi:

Trong tám thằng bạn nằm lại chiến trường năm ấy…
Liệu có ai còn nhớ mình đã từng gửi về một chiếc nón Ba Đồn cho người con gái đợi ở quê nhà hay không?

Không có nhận xét nào: