LONG THÀNH – PHÉP THỬ QUỐC GIA DƯỚI BÓNG 16 TỶ USD
Ngày 25/2/2026, tại hội nghị toàn quốc quán triệt các nghị quyết của Bộ Chính trị, Tổng Bí thư Tô Lâm nhắc tới một con số: khoảng 16 tỷ USD cho toàn bộ các giai đoạn của Sân bay Long Thành. Ông kể khi trao đổi với đối tác khu vực, nhìn vào mức đầu tư ấy “người ta rất ngại”. Không phải vì Việt Nam dám mơ lớn, mà vì khi bị hỏi: có vượt trội không, bao lâu hoàn vốn, đóng góp bao nhiêu cho tăng trưởng – ta chưa có những câu trả lời đủ chặt.
Long Thành vì thế không chỉ là một dự án hạ tầng. Nó đã trở thành một phép thử.
Phép thử về năng lực lắng nghe phản biện
Ngay từ khi trình Quốc hội, dự án đã vấp phải nhiều tranh luận: có nên xây mới thay vì mở rộng Tân Sơn Nhất? Dự báo công suất có sát thực tế? Sức chịu đựng của ngân sách và nợ công ra sao? Những ý kiến ấy không hề nhỏ. Nhưng sau khi quyết định được thông qua, phản biện dần lắng xuống, trong khi quy mô vốn ngày càng rõ.
Phản biện không phải để phủ quyết phát triển. Phản biện để tối ưu hóa quyết định phát triển. Một quốc gia trưởng thành không sợ phản biện; họ sợ thiếu dữ liệu để phản biện. Nếu những câu hỏi căn bản về hiệu quả kinh tế chưa được trả lời bằng mô hình tài chính công khai, thì sự im lặng không đồng nghĩa với sự đồng thuận.
Phép thử về hiệu quả và chuẩn mực quốc tế
Với tổng mức đầu tư dự kiến 16 tỷ USD, Long Thành nằm trong nhóm sân bay có chi phí cao hàng đầu thế giới. So sánh không nhằm quy kết, mà để đặt chuẩn tham chiếu.
Beijing Daxing International Airport có 7 đường băng, công suất thiết kế 100 triệu khách/năm, vốn khoảng 11,5 tỷ USD.
Istanbul Airport có 4 đường băng, công suất 90 triệu khách, vốn xấp xỉ 12 tỷ USD.
Mỗi quốc gia có điều kiện địa chất, cấu trúc tài chính và chi phí đất đai khác nhau. Tuy nhiên, so sánh buộc ta đối diện một chất vấn cơ bản: nếu chi nhiều hơn, giá trị gia tăng nằm ở đâu? Công nghệ? Mô hình vận hành? Hay lợi thế trung chuyển khu vực?
Theo thông lệ quốc tế của International Civil Aviation Organization (ICAO), một sân bay vận hành hiệu quả có thể đóng góp 3–5% GDP thông qua chuỗi logistics, du lịch, thương mại và dịch vụ. Nhưng điều kiện tiên quyết là kết nối đồng bộ và đạt công suất thiết kế. Nếu metro, vành đai, cao tốc liên vùng chậm 5–7 năm so với tiến độ khai thác, thì công suất trên giấy khó biến thành dòng tiền thực.
Một sân bay không phải khối bê tông đứng giữa đồng trống. Nó là nút giao của cả một hệ sinh thái kinh tế. Khi hệ sinh thái chưa hoàn chỉnh, hiệu suất sẽ bị triệt tiêu từng phần.
Phép thử về kỷ luật tài chính
Câu chuyện hoàn vốn là điểm nhạy cảm nhất. Con số 13 năm mà Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam (ACV) từng nêu nghe rất gọn. Nhưng nếu không tính đủ chi phí cơ hội – tức 16 tỷ USD ấy có thể tạo ra bao nhiêu giá trị nếu đầu tư vào đường sắt, cảng biển, giáo dục – thì tính toán sẽ thiếu chiều sâu kinh tế.
ACV là doanh nghiệp nhà nước. Nhưng nguồn thu của họ không rơi từ khoảng không. Phí phục vụ hành khách, phí an ninh, sân đỗ, cầu dẫn, quảng cáo, dịch vụ thương mại… cuối cùng đều cấu thành giá vé và chi phí logistics mà người dân và doanh nghiệp gánh chịu. Vì vậy, câu hỏi “tiền doanh nghiệp hay tiền dân” không phải câu hỏi tu từ. Đó là câu hỏi về trách nhiệm sử dụng nguồn lực quốc gia.
Khi giải ngân trở thành thước đo thành công, hiệu quả dài hạn dễ bị đẩy xuống hàng thứ yếu. Một nền tài chính công bền vững không đo bằng tốc độ chi tiền, mà bằng độ chắc chắn của dòng thu hoàn vốn.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét