Hỏi ChatGPT
Thời chiến là trạng thái sinh tồn. Mục tiêu tối thượng là thắng–bại, sống–chết. Quyền lực buộc phải tập trung, quyết định phải nhanh, kỷ luật phải sắt. Lợi ích cá nhân bị đặt sau lợi ích quốc gia. Hiệu quả được đo bằng khả năng tồn tại.
Thời bình vận hành theo logic khác. Mục tiêu không còn là sống sót, mà là phồn thịnh, ổn định và phát triển bền vững. Khi đó, quản trị không thể dựa chủ yếu vào mệnh lệnh hay huy động tinh thần, mà phải dựa vào kỹ trị: quản lý bằng dữ liệu, luật lệ, hệ thống, năng lực chuyên môn và trách nhiệm giải trình. Phát triển dài hạn không đến từ khẩu hiệu, mà từ thiết kế chính sách và thực thi hiệu quả.
Các quốc gia giàu có và phát triển trong thời bình đều dựa nhiều vào tầng lớp technocrat – những người thiết kế và điều hành chính sách kinh tế, tài chính, y tế, giáo dục và quản trị rủi ro dài hạn.
Dù có một số tương đồng về thể chế, Việt Nam và Trung Quốc khác nhau khá căn bản ở cách sử dụng kỹ trị.
Thứ nhất, về vai trò của chuyên gia. Ở Trung Quốc, technocrat giữ vai trò trung tâm trong hoạch định và triển khai chính sách, đặc biệt trong kinh tế, công nghiệp, hạ tầng và công nghệ. Ở Việt Nam, chuyên gia chủ yếu dừng ở mức tư vấn; quyền quyết định cuối cùng thuộc về hệ thống chính trị – tổ chức.
Thứ hai, về tuyển chọn và thăng tiến. Trung Quốc đề cao năng lực quản trị thực tế, thăng tiến qua các cấp địa phương lớn, với KPI tương đối rõ ràng và định lượng. Việt Nam ưu tiên quy trình chính trị; đánh giá cán bộ thiên về định tính, ít gắn trực tiếp với hiệu quả kỹ thuật.
Thứ ba, về trao quyền. Technocrat Trung Quốc có quyền thực thi thực chất, đi kèm trách nhiệm và chế tài. Ở Việt Nam, technocrat thiếu quyền độc lập; khi va chạm lợi ích hoặc rủi ro chính trị, tiếng nói chuyên môn dễ bị vô hiệu hóa.
Thứ tư, về tầm nhìn dài hạn. Trung Quốc vận hành bằng chiến lược dài hạn và kế hoạch hóa tương đối cứng. Việt Nam thiên về điều chỉnh ngắn hạn, linh hoạt để tránh xung đột trong nội bộ hệ thống.
Thứ năm, về chức năng của kỹ trị. Ở Trung Quốc, kỹ trị là công cụ cai trị chủ lực. Ở Việt Nam, kỹ trị chỉ là công cụ hỗ trợ, không phải nền tảng quyền lực.
Nhìn vào nhân sự cấp cao của Trung Quốc sau cải cách, dễ thấy dấu ấn này: từ Chu Dung Cơ, Ôn Gia Bảo, Lý Khắc Cường cho tới Tập Cận Bình. Họ đều được đào tạo bài bản trong các ngành kỹ thuật, kinh tế, khoa học quản trị tại những đại học hàng đầu, đi lên qua năng lực điều hành thực tế, đo bằng chỉ số và kết quả cụ thể. Chính trị tồn tại, nhưng không lấn át hoàn toàn kỹ trị.
Và từ đó nảy sinh một câu hỏi không thể né tránh:
Nếu một quốc gia vẫn vận hành chủ yếu bằng logic thời chiến – tập trung quyền lực, ưu tiên ổn định chính trị, xem kỹ trị là phụ trợ – thì liệu có thể đạt hiệu quả cao trong một thế giới cạnh tranh thời bình?
Hay nói cách khác: Việt Nam hôm nay đang tự xem mình ở trạng thái thời chiến hay thời bình?
Câu trả lời cho câu hỏi đó sẽ quyết định con đường phát triển, và cả chất lượng quản trị quốc gia trong nhiều thập niên tới.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét