Translate

Thứ Ba, 14 tháng 7, 2026

. Vì sao Việt Nam không đứng tên trong tuyên bố chung?

 





1. Vì sao Việt Nam không đứng tên trong tuyên bố chung?

Đây có lẽ là câu hỏi lớn nhất.

Nhiều người nhìn từ bên ngoài sẽ nghĩ:

Việt Nam cũng là nước có tranh chấp ở Biển Đông, cũng chịu ảnh hưởng bởi yêu sách “đường chín đoạn”, vậy tại sao không cùng lên tiếng?

Nhưng ngoại giao quốc gia không chỉ dựa trên việc “cùng lợi ích” mà còn dựa trên cách thức bảo vệ lợi ích.

Việt Nam lâu nay có một cách tiếp cận khá nhất quán:

  • Khẳng định chủ quyền và quyền lợi hợp pháp trên Biển Đông.
  • Nhấn mạnh UNCLOS 1982.
  • Chủ trương giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.
  • Tránh tham gia các liên minh hoặc tuyên bố có thể bị nhìn nhận là “đứng về một phe” trong cạnh tranh Mỹ – Trung.

Nói cách khác, Việt Nam thường chọn cách:

“Không im lặng, nhưng cũng không đối đầu trực diện.”

Đó là một lựa chọn ngoại giao.

2. Nhưng liệu “mềm mỏng” có phải lúc nào cũng hiệu quả?

Đây là điểm mà nhiều người Việt Nam đặt câu hỏi.

Philippines chọn con đường pháp lý mạnh hơn:

  • Đưa Trung Quốc ra Tòa Trọng tài năm 2013.
  • Có phán quyết PCA năm 2016.
  • Công khai phản đối nhiều hành động của Trung Quốc trên biển.

    Cách làm này tạo ra một chiến thắng pháp lý quốc tế rất quan trọng.

    Nhưng Philippines cũng phải đối mặt với một thực tế:

    Một phán quyết quốc tế dù có giá trị pháp lý, vẫn cần sức mạnh ngoại giao và thực tế để bảo đảm việc thực thi.

    Luật pháp quốc tế không giống luật trong một quốc gia: không có một “cảnh sát toàn cầu” có thể cưỡng chế ngay lập tức.

    3. Việt Nam có “bỏ qua” phán quyết PCA không?

    Không hẳn.

    Điểm tinh tế là:

    Phán quyết PCA năm 2016 là vụ kiện Philippines kiện Trung Quốc, nên về mặt kỹ thuật nó ràng buộc hai bên tranh chấp đó.

    Việt Nam không phải là bên nguyên đơn hay bị đơn.

    Tuy nhiên, nhiều nội dung trong phán quyết liên quan đến cách giải thích UNCLOS 1982 có ý nghĩa rộng hơn, đặc biệt về:

    • giới hạn của cái gọi là “quyền lịch sử”;
    • quyền của các quốc gia ven biển trong vùng đặc quyền kinh tế (EEZ);
    • quy chế pháp lý của các thực thể ở Biển Đông.

    Vì vậy, Việt Nam có lợi ích trong việc duy trì các nguyên tắc đó, nhưng không nhất thiết phải thể hiện bằng việc ký mọi tuyên bố quốc tế.

    4. Cái khó nhất: Quan hệ Việt Nam – Trung Quốc

    Đây mới là “nút thắt”.

    Việt Nam có một hoàn cảnh rất đặc biệt:

    • Trung Quốc là nước láng giềng lớn.
    • Có quan hệ kinh tế sâu rộng.
    • Có quan hệ lịch sử phức tạp.
    • Đồng thời tồn tại tranh chấp chủ quyền.

    Đó là một bài toán mà nhiều nước khác không gặp.

    Một quốc gia nhỏ hơn khi đứng trước một nước lớn thường phải tính toán:

    Làm sao bảo vệ chủ quyền nhưng không đẩy mình vào thế đối đầu nguy hiểm?

    Đó là lý do ngoại giao Việt Nam thường dùng cụm từ:

    “kiên trì, kiên quyết, nhưng mềm dẻo”.

    5. Nhưng có một câu hỏi sâu hơn đang muốn đặt ra:

    Không chỉ là:

    “Tại sao Việt Nam không ký?”

    Mà là:

    “Trong một thời điểm mà luật pháp quốc tế cần được bảo vệ, liệu sự thận trọng quá mức có làm suy giảm vị thế của Việt Nam?”

    Đây là một tranh luận chính sách hoàn toàn chính đáng.

    Bởi vì lịch sử cho thấy:

    • Có lúc quá cứng rắn dẫn tới xung đột.
    • Nhưng quá thận trọng cũng có thể khiến người khác hiểu rằng mình thiếu quyết tâm.

    Cân bằng giữa hòa bình và chủ quyền luôn là bài toán khó nhất của các nước nhỏ.

    Biển Đông không chỉ là câu chuyện của tàu chiến, đảo đá hay tuyên bố ngoại giao.

    Nó là câu chuyện lớn hơn:

    Một quốc gia muốn bảo vệ mình trong thế kỷ XXI phải dựa vào ba sức mạnh:

    1. Sức mạnh pháp lý – biết dùng luật quốc tế.
    2. Sức mạnh kinh tế – đất nước giàu thì tiếng nói mới có trọng lượng.
    3. Sức mạnh lòng dân – một xã hội đoàn kết, minh bạch và có niềm tin.

    Bởi cuối cùng, chủ quyền không chỉ được giữ bằng lời tuyên bố trên giấy, mà bằng năng lực quốc gia phía sau lời tuyên bố ấy.

    Có lẽ điều đáng suy ngẫm nhất không phải là “Việt Nam có ký hay không ký một tuyên bố”, mà là:

    Làm thế nào để Việt Nam vừa giữ được hòa bình, vừa không để quyền lợi chính đáng của mình bị thu hẹp trong một vùng biển có ý nghĩa sống còn với tương lai dân tộc?

    Đó mới là bài toán dài hạn.

    Giữ biển không chỉ bằng những lời tuyên bố trên biển, mà bằng sức mạnh tổng hợp của một đất nước. Một quốc gia muốn tiếng nói của mình được tôn trọng trước hết phải làm cho mình trở thành một quốc gia có năng lực, có luật pháp vững vàng và có vị thế trong cộng đồng quốc tế.


Không có nhận xét nào: