Translate

Thứ Tư, 24 tháng 12, 2025

MẶT TRẬN VỊ XUYÊN - LÒ VÔI THẾ KỶ !

  Phan Minh Tuấn



Sáng ở Vị Xuyên, sương xuống thấp đến mức những dãy bia đá như bị cắt ngang ở lưng chừng. Tên người nằm sát nhau, thẳng hàng, không cho biết ai đến trước, ai về sau. Có những tấm bia chỉ khắc năm sinh, không có năm mất. Có những tấm chỉ ghi “chưa rõ tên”. Người ta đứng đó, đọc một lúc, rồi im lặng. Im lặng không phải vì không biết nói gì, mà vì không biết đang đứng ở thời điểm nào của lịch sử.
Ba mươi, bốn mươi năm trước, cũng ở sườn núi ấy, trời còn tối. Người lính trèo lên cao điểm khi đất còn ướt, giày bết bùn. Không ai hỏi hôm nay là ngày bao nhiêu. Ở đây, ngày tháng không có ý nghĩa. Chỉ có lượt đi, lượt về, và những lượt không trở lại. Pháo bắt đầu trước khi kịp đào xong hố cá nhân. Đá vỡ tung, lăn xuống như mưa. Người đi trước trúng đạn. Người đi sau thế chỗ. Cao điểm không đổi tên, chỉ đổi người giữ.
Bây giờ, ở nghĩa trang, người ta xếp hoa ngay ngắn. Những vòng hoa trông giống nhau đến mức nếu bỏ đi tấm biển nhỏ ghi tên đơn vị viếng thăm, không ai phân biệt được. Gió thổi nhẹ, không mang theo mùi thuốc súng, chỉ có mùi cỏ ẩm và đất mới. Trên loa, một giọng đọc đều đều danh sách liệt sĩ. Những cái tên trôi qua tai, rơi xuống đất, nằm lại đó. Không ai biết chính xác họ chết vào buổi sáng hay buổi chiều, trong một đợt pháo hay một lần phản kích lẻ. Thời gian đã rút lui khỏi những cái chết ấy.
Ngày ấy, người lính không gọi đây là chiến tranh. Họ gọi là “lên chốt”, “giữ điểm”, “thay quân”. Những từ ngắn, không cảm xúc, không tuyên chiến, không có thông cáo mở màn, không cả bản đồ mặt trận được công bố. Chỉ có mệnh lệnh miệng, truyền tay, truyền nhanh, đi lên, giữ, nếu còn sống, rút xuống, nếu không, người khác sẽ thay... Cao điểm vẫn ở đó. Đá vẫn ở đó. Người thì không.
Có những ngày pháo bắn nhiều đến mức không ai còn đếm đạn. Có những đêm im lặng đến mức nghe rõ tiếng thở của người nằm cạnh, trong sự im lặng ấy, không ai nói về tương lai, tương lai là một khái niệm xa xỉ. Người ta chỉ nghĩ đến ca gác tiếp theo, đến bình nước còn lại bao nhiêu ngụm, đến việc nếu trúng đạn thì đồng đội có kéo mình xuống kịp không. Cái chết không mang dáng dấp bi tráng, nó đến nhanh, gọn, không báo trước.
Ba mươi năm sau, những người ở lại quay lại sườn núi cũ. Họ chỉ cho nhau những chỗ từng đặt hố cá nhân, những lối mòn đã biến mất, những khe đá nơi đồng đội ngã xuống, đất đã đổi màu, cây đã mọc lại. Nhưng có những chỗ vẫn không đào sâu được. Đá cứng như ký ức, người ta gọi đó là “chưa quy tập được” - Một cách nói nhẹ đi cho việc không thể đưa tất cả về.
Trong sách giáo khoa, những năm ấy trôi qua rất nhanh, vài dòng, vài đoạn, không đủ chỗ cho từng cao điểm, từng phiên thay quân, từng đêm pháo. Trong ngoại giao, những năm ấy được gọi bằng những cụm từ trung tính hơn, căng thẳng, va chạm, ổn định dần... Ngôn ngữ làm việc của hòa bình không có chỗ cho những chi tiết rỉ máu.
Nhưng ở Vị Xuyên, máu không biến mất vì không ai nhắc tới. Nó chỉ thấm xuống sâu hơn, những người lính chết ở đây không có một ngày chiến thắng để được gọi tên đồng loạt. Họ chết rải rác, theo từng đợt, từng năm, trong một cuộc chiến không có nghi thức kết thúc. Gia đình nhận giấy báo tử mà không có một mốc lịch sử để bấu víu, không biết nên khóc vào ngày nào cho trọn.
Nếu chiến tranh là một trạng thái pháp lý được thừa nhận, thì nơi này từng nằm ngoài nó. Bạo lực tồn tại mà không cần gọi tên, cái chết diễn ra mà không buộc ai phải đứng lên tuyên bố: từ nay trở đi, chúng ta đang ở trong chiến tranh - Và khi không ai tuyên bố bắt đầu, cũng không ai buộc phải tuyên bố kết thúc.
Ở nghĩa trang, có những người đứng rất lâu trước một tấm bia, họ không đặt hoa, họ chỉ đứng. Có thể họ đang tìm một cái tên, có thể họ đang nhớ một khuôn mặt, cũng có thể họ chỉ đang cố ghép những mảnh thời gian vỡ vụn lại với nhau: một buổi sáng mù sương, một cao điểm đầy đá, một người bạn đi trước không quay lại. Tất cả đồng hiện, chồng lên nhau, không theo thứ tự nào cả.
Vị Xuyên không đòi hỏi phải được kể lại nhiều hơn. Nó chỉ đòi hỏi được đặt đúng chỗ trong ký ức, không phải như một trang lướt qua, cũng không phải như một biểu tượng được mài nhẵn. Mà như một chương tối: nơi lịch sử không thiếu máu và nước mắt, chỉ thiếu ánh sáng đủ lâu để người ta nhìn thẳng vào đó, và chấp nhận rằng có những cuộc chiến không kết thúc bằng tiếng súng, mà bằng sự im lặng kéo dài nhiều thập kỷ.
Sương vẫn xuống mỗi sáng, bia đá vẫn xếp hàng. Thời gian ở đây không trôi thẳng, nó quay lại, va vào hiện tại, rồi lặng đi. Và chính trong sự đồng hiện ấy, Vị Xuyên vẫn tồn tại - không ồn ào, không kết luận, nhưng chưa bao giờ thật sự khép lại.
……
Chiếc taxi nhích từng chút một trên đường phố đông đặc người và xe. Phía bên kia đường, một công trình cao tầng đang phá dỡ. Tiếng búa máy nện vào bê tông tạo nên những quầng bụi trắng xóa, bay mù mịt rồi đọng lại trên mặt kính xe như một lớp sương muối. Tôi hạ kính cửa sổ. Một mùi hắc, nồng, khô khốc tràn vào lồng ngực.
Trong giây lát, tiếng còi xe tắt lịm. Tôi không còn ở đây, thời khắc hiện tại. Tôi đang đứng giữa "Lò vôi thế kỷ" 685 của mùa hè năm 1984.
Ở đó, không có màu xanh. Cỏ cây đã bị pháo nung chảy. Đá vôi bị hàng vạn quả đạn nghiền nát thành thứ bột trắng mịn, tơi xốp và nóng bỏng. Chúng tôi thở bằng vôi, ngủ trong vôi. Những khuôn mặt mười chín tuổi của trung đội tôi khi ấy đều trắng bệch, không phải vì sợ hãi, mà vì lớp bụi đá ấy đã nhuộm trắng cả thanh xuân của chúng tôi. Thằng Kiên đứng cạnh tôi, hàm răng trắng nhởn hiện ra giữa khuôn mặt lem luốc bụi pháo, nó cười: “Mày xem, tóc bọn mình bạc sớm thế này, sau này về già chắc chẳng ai nhận ra lính chiến nữa đâu nhỉ?”
Nhưng Kiên không có cơ hội để già. Một chùm pháo mồ côi đã biến nó thành một phần của đỉnh núi. Kiên không có một nấm mồ đất đen. Nó tan vào màu trắng của đá, hóa thành một quầng bụi lơ lửng giữa lưng chừng trời biên viễn.
Hang Làng Lò, những đêm không ngủ.
Bụi vôi từ hiện tại dẫn tôi chui tọt vào cái "dạ dày đá" ẩm ướt của hang Làng Lò năm 1986. Bóng tối ở đây đặc quánh, chỉ có ánh đèn pin lờ mờ soi lên những đôi mắt đỏ ngầu vì thiếu ngủ. Thứ duy nhất kết nối chúng tôi với sự sống là chiếc radio National cũ kỹ quấn đầy băng dính.
Đêm đó, đài phát thanh đang tường thuật World Cup. Giọng bình luận viên hào hứng từ Mexico vọng về, vang lên giữa những tiếng rít của pháo H12: “Vào! Vào rồi! Maradona!” Tiếng reo hò của hàng vạn người ở bên kia đại dương dội vào vách hang, nghe xa xăm và vô thực như tiếng vọng từ một hành tinh khác.
Ở Mexico, người ta đang sống trong đỉnh cao của niềm vui. Còn ở đây, trong cái hốc đá nồng mùi kháng sinh quá hạn và mùi máu khô, chúng tôi đang chết lặng lẽ. Tôi nhìn thấy một đồng đội bị thương nặng, tay vẫn siết chặt chiếc radio như thể đó là nhịp đập cuối cùng của hòa bình. Anh ta ra đi đúng lúc tiếng còi mãn cuộc vang lên trên sân vận động Azteca. Một bàn thắng thế kỷ cho thế giới, và một dấu chấm hết thầm lặng cho một cuộc đời ở Vị Xuyên.
Ngày 12 tháng 7 năm 1984. Thung lũng gọi hồn.
Ký ức lại lật sang một trang đẫm nước mưa. Sau trận đánh tại cao điểm 772, mưa rừng đổ xuống nhầy nhụa, nhuộm đỏ cả những lá thư chưa kịp dán tem. Tôi đi giữa những xác người nằm xếp hàng dài trong tăng võng, nhặt nhạnh những mẩu giấy còn sót lại trong túi áo ngực của họ.
Có lá thư của một người lính viết cho người yêu ở Thái Bình: “Lan ơi, chỗ anh ở bây giờ yên tĩnh lắm...” Tôi nghẹn đắng. "Yên tĩnh" – một lời nói dối vĩ đại để che chắn cho những người ở hậu phương khỏi cái địa ngục này. Những lá thư ấy chưa bao giờ được gửi đi. Chúng nằm lại trong tay tôi, mực tím nhòe ra dưới nước mưa, biến thành những vết sẹo không bao giờ lành trên da thịt ký ức. Mỗi lá thư là một thế giới bị đình chỉ, một lời hứa mãi mãi không có người thực hiện.
Hà Nội, 1989. Ngày trở về trong câm lặng.
Khi đoàn tàu chở lính ra quân dừng lại ở ga Hàng Cỏ, tôi bước xuống giữa một Hà Nội đang rộn rã "Đổi mới". Tiếng nhạc Modern Talking chát chúa phát ra từ những chiếc cassette mới nhập khẩu, người ta hối hả bàn nhau chuyện đi xuất khẩu lao động, chuyện mua tivi màu, quạt điện.
Tôi đứng giữa phố phường lộng lẫy ấy, chiếc ba lô sờn cũ mang theo xấp thư nhòe mực và mùi vôi nung của hang Làng Lò. Không ai hỏi tôi về Vị Xuyên. Không ai biết về những đỉnh núi bị san phẳng. Hòa bình của họ quá ồn ào, còn chiến tranh của tôi lại quá cô độc. Tôi như một bóng ma lạc bước vào một bữa tiệc hòa bình mà mình đã góp phần canh giữ, nhưng lại không biết cách ngồi vào bàn tiệc. Tôi bước đi, đôi giày vải dính đầy bụi đá biên thùy, cảm nhận rõ rệt rằng mình đã mang theo cả một nghĩa trang trong lồng ngực.
Hà Nội, 2025. Một vòng lặp vô hình.
Tiếng còi xe taxi phía sau kéo tôi trở lại thực tại. Công trình bên đường vẫn đang đổ bụi vôi trắng xóa. Tôi nhìn vào gương chiếu hậu, thấy tóc mình giờ đây đã bạc trắng thật sự, một màu trắng giống hệt bột đá trên đỉnh 685 năm nào.
Hóa ra, cuộc chiến ấy chưa bao giờ kết thúc. Nó chỉ lặn vào trong, ẩn dưới lớp da thịt già nua, chờ một mùi hương, một âm thanh hay một quầng bụi để trỗi dậy. Vị Xuyên không phải là quá khứ. Nó là một thực tại song song, nơi những người bạn mười chín tuổi của tôi vẫn đang đứng trong bụi vôi trắng, vẫn đang nghe tiếng radio rè rè, và vẫn đang chờ tôi giao nốt những lá thư chưa dán tem.
Tôi đóng cửa kính xe, ngăn lại mùi vôi nồng hắc. Nhưng trong thẳm sâu tâm trí, tôi biết mình sẽ mãi là gã bưu tá của những bóng ma, đi giữa lòng hòa bình với một trái tim vẫn còn rỉ máu từ những cao điểm không tên. Tôi không kể nhiều khi được hỏi, không phải vì thiếu ký ức, mà vì ký ức của tôi không có trật tự mà người khác mong đợi. Không có mở đầu rõ ràng. Không có kết thúc gọn gàng. Chỉ có những mảnh vụn. Tôi giữ chúng cho riêng mình, không phải để bảo vệ ai, mà để tránh làm nhẹ chúng bằng lời kể.
Hơn bốn mươi năm đã trôi qua, cỏ đã phủ kín những hố pháo trên các cao điểm với những con số khô khốc. Núi đá đứng yên, như thể chưa từng bị cày nát. Nhưng bên dưới lớp đất và rễ cây ấy, xương cốt vẫn còn đó - hòa vào đá vôi, không phân biệt được đâu là địa chất, đâu là con người.
Có những người đã đi vào lịch sử.
Có những người chỉ đi vào đất.
Họ đã đi vào cuộc chiến bằng tất cả sự hồn nhiên của tuổi mười chín, và ở lại đó bằng sự kiên trung của những vị thần.
Tôi sống giữa một thành phố ồn ào, trong một thời bình đủ tiện nghi để người ta không cần nhớ tới chiến tranh mỗi ngày. Nhưng đôi khi, chỉ cần một mùi bụi lạ, một âm thanh kim loại, hay một quầng trắng bám trên kính xe, mọi thứ lại quay về đúng chỗ của nó. Khi ấy, tôi hiểu rằng Vị Xuyên không nằm sau lưng tôi. Nó nằm song song với hiện tại, tồn tại như một lớp nền âm thầm, nơi những người mười chín tuổi vẫn chưa kịp già đi, và những lá thư chưa dán tem vẫn chưa tìm được người nhận.
Có những cuộc chiến không cần được nhắc tới mỗi năm
Chúng chỉ cần không bị kết thúc vội vàng trong ký ức.
"Sống bám đá, chết hóa đá, linh hồn bất tử." Cop từ Fb Phan Minh Tuấn

1 nhận xét:

Đi tìm sự thật nói...

Có những cuộc chiến không kết thúc bằng tiếng súng,
mà bằng sự im lặng kéo dài nhiều thập kỷ.
Ở Vị Xuyên, người lính không hỏi hôm nay là ngày bao nhiêu.
Chỉ có lượt đi, lượt về – và những lượt không trở lại.
Cao điểm không đổi tên, chỉ đổi người giữ.
Máu ngấm vào đá, thời gian rút lui khỏi cái chết.
Ba mươi, bốn mươi năm sau, sương vẫn xuống thấp ngang lưng bia mộ.
Có những cái tên không có năm mất.
Có những người chỉ còn được gọi là “chưa rõ tên”.
Có những người đi vào lịch sử.
Có những người chỉ đi vào đất.
Vị Xuyên không cần được ca ngợi.
Chỉ cần không bị kết thúc vội vàng trong ký ức